égocentrique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ quan tâm đến bản thân, lấy mình làm trung tâm: Mô tả một người xu hướng đặt bản thân lợi ích của mình lên trên hết, ít quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.
    • Thuộc về chủ nghĩa vị kỷ: Liên quan đến thái độ hoặc hành vi tập trung quá mức vào bản thân.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un égocentrique / une égocentrique):

    • Người ích kỷ, người tự cho mìnhtrung tâm: Chỉ một cá nhân tính cách hoặc hành vi égocentrique.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son attitude est très égocentrique. (Thái độ của anh ta rất ích kỷ/chỉ biết đến bản thân.)
    • Il a un point de vue égocentrique sur le monde. (Anh ấy có một góc nhìn về thế giới chỉ xoay quanh bản thân mình.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai égocentrique, il ne pense qu'à lui. (Hắn ta đúngmột kẻ ích kỷ, chỉ biết nghĩ đến bản thân.)
    • Cette égocentrique parle toujours de ses propres problèmes. (Người phụ nữ ích kỷ này luôn chỉ nói về những vấn đề của riêng cô ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc, égocentrique có thể mô tả giai đoạn phát triển bình thườngtrẻ nhỏ (chẳng hạn theothuyết của Piaget), nơi trẻ chưa khả năng nhìn nhận từ góc độ của người khác. Khi dùng cho người lớn, từ này thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Có thể dùng để phê phán một lập trường, chính sách hoặc quan điểm chỉ xuất phát từ lợi ích cá nhân hoặc quốc gia bỏ qua tác động đến người khác.
    • Une politique étrangère égocentrique. (Một chính sách đối ngoại ích kỷ.)
Biến thể từ liên quan
  • Égocentrisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cho mìnhtrung tâm.
    • L'égocentrisme est un trait de caractère répandu. (Tính tự cho mìnhtrung tâmmột đặc điểm tính cách phổ biến.)
  • Égocentriquement (trạng từ): Một cách ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân.
    • Il agit égocentriquement. (Anh ta hành động một cách ích kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ:
    • Égoïste: Ích kỷ (nhấn mạnh đến việc chỉ lo cho lợi ích bản thân).
    • Narcissique: Tự yêu bản thân thái quá, ái kỷ (nhấn mạnh đến sự ngưỡng mộ bản thân).
    • Individualiste: Chủ nghĩa cá nhân (có thể mang nghĩa trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
  • Altruiste: Vị tha, luôn nghĩ đến người khác.
  • Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
  • Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Vivre en égocentrique: Sống một cách ích kỷ, chỉ biết đến bản thân.
    • Il a toujours vécu en égocentrique. (Anh ta đã luôn sống một cách ích kỷ.)
  • Un égocentrique forcené: Một kẻ cực kỳ ích kỷ.
    • Méfie-toi, c'est un égocentrique forcené. (Hãy cẩn thận, đómột kẻ ích kỷ đến cực đoan.)
tính từ
  1. xem égocentrisme
danh từ
  1. người cho mìnhtrung tâm

Từ gần giống