excentrique
Học thuậtThân thiện
Un homme excentrique porte un chapeau haut de forme et un costume à rayures multicolores.
Định nghĩa
Tính từ:
- Lệch tâm: Dùng trong cơ học hoặc toán học để chỉ một điểm, vật thể hoặc chuyển động không có cùng tâm với một điểm hoặc vật thể khác.
- Xa trung tâm: Chỉ vị trí địa lý nằm cách xa khu vực trung tâm, hạt nhân của một thành phố hoặc khu vực.
- Kỳ quặc, khác thường: Dùng để mô tả tính cách, hành vi, phong cách hoặc sở thích khác biệt một cách đáng chú ý so với chuẩn mực thông thường, thường gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người kỳ quặc: Chỉ một người có tính cách, cách ăn mặc hoặc hành vi khác thường, không theo quy ước xã hội thông thường.
- (Danh từ giống đực, cơ khí) Bánh lệch tâm, cam: Trong cơ khí, chỉ một bộ phận hình đĩa có trục quay không nằm ở tâm, dùng để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mouvement excentrique (Một chuyển động lệch tâm.)
- Il habite un quartier excentrique. (Anh ấy sống ở một khu phố xa trung tâm.)
- Elle a un style vestimentaire très excentrique. (Cô ấy có phong cách ăn mặc rất kỳ quặc.)
Danh từ (chỉ người):
- C'est un excentrique, il collectionne les parapluies anciens. (Ông ấy là một người kỳ quặc, ông ấy sưu tập những chiếc ô cổ.)
Danh từ (cơ khí):
- L'excentrique permet de transformer le mouvement. (Bánh lệch tâm cho phép biến đổi chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conduite excentrique": Hành vi kỳ quặc, lập dị.
- Sa conduite excentrique surprend toujours ses voisins. (Hành vi kỳ quặc của anh ta luôn làm hàng xóm ngạc nhiên.)
"Orbite excentrique": Quỹ đạo lệch tâm (trong thiên văn học).
- La planète a une orbite excentrique autour de son étoile. (Hành tinh có một quỹ đạo lệch tâm quanh ngôi sao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Excentriquement (trạng từ): Một cách kỳ quặc, lập dị.
- Il est habillé excentriquement. (Anh ta ăn mặc một cách kỳ quặc.)
Excentricité (danh từ giống cái):
- Độ lệch tâm (kỹ thuật).
- Tính kỳ quặc, hành vi lập dị.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Bizarre (kỳ lạ), original (độc đáo, khác thường), insolite (khác thường, hiếm có), extravagant (lố bịch, quá mức).
- Tính từ (nghĩa xa trung tâm): Périphérique (ngoại vi), éloigné du centre (xa trung tâm).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Conventionnel (theo quy ước), banal (tầm thường), ordinaire (bình thường).
- Tính từ (nghĩa xa trung tâm): Central (trung tâm).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un grain d'excentricité": Có một chút tính kỳ quặc, hơi lập dị.
- Pour être artiste, il faut avoir un grain d'excentricité. (Để là một nghệ sĩ, cần phải có một chút tính kỳ quặc.)
Un homme excentrique porte un chapeau haut de forme et un costume à rayures multicolores.
tính từ
- (cơ học, toán học) lệch tâm
- xa trung tâm
- Quartier excentriquephường xa trung tâm
- kỳ quặc
- Caractère excentriquetính nết kỳ quặc
danh từ
- người kỳ quặc
danh từ giống đực
- (cơ học) bánh lệch tâm; (cơ cấu) cam