égrener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẽ hạt, tuốt hạt: Hành động tách các hạt nhỏ (như hạt ngô, hạt nho) ra khỏi cuống hoặc lõi của chúng.
    • (Nghĩa bóng) Đưa ra từng cái một, cho ra từng cái một: Diễn tả việc liệt kê, kể ra hoặc phát ra một chuỗi các yếu tố (như âm thanh, từ ngữ, sự kiện) một cách chậm rãi, trật tự riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tẽ hạt):
    • Elle égrène des grains de maïs. ( ấy đang tẽ hạt ngô.)
    • Les vendangeurs égrènent les raisins. (Những người hái nho đang tuốt nho.)
  • Nghĩa bóng (đưa ra từng cái một):
    • Il égrène ses souvenirs d'enfance. (Anh ấy kể lại từng kỷ niệm thời thơ ấu một.)
    • Le carillon égrène ses notes. (Chuông đồng hồ đánh từng tiếng một.)
    • Le conférencier égrène les arguments. (Diễn giả đưa ra từng luận điểm một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égrener un chapelet": Lần tràng hạt. Đâymột cụm từ cố định, mô tả hành động đếm từng hạt của tràng hạt khi cầu nguyện.
    • Ma grand-mère égrène son chapelet chaque soir. ( tôi lần tràng hạt mỗi tối.)
  • "Égrener le temps": (Nghĩa bóng) Cảm nhận thời gian trôi qua một cách chậm rãi, từng khoảnh khắc một.
    • Dans l'attente, il égrène les minutes. (Trong lúc chờ đợi, anh ta đếm từng phút trôi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Égrenage (danh từ giống đực): Hành động tẽ hạt, tuốt hạt.
    • L'égrenage du coton. (Việc tẽ hạt bông.)
  • Égreneuse (danh từ giống cái): Máy tuốt hạt, máy tẽ hạt.
    • Une égreneuse à maïs. (Một máy tuốt hạt ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher (tách ra): Tách rời các phần tử ra khỏi nhau.
  • Énumérer (liệt kê): Kể ra từng cái một (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Décompter (đếm từng cái): Đếm từng đơn vị một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "égrener".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cụm từ cố định "égrener un chapelet".

ngoại động từ
  1. tẽ hạt, tuốt hạt
  2. (nghĩa bóng) đưa ra từng cái một, cho ra từng cái một
    • Le carillon égrène ses notes
      chuông đồng hồ đánh từng tiếng một
    • égrener un chapelet
      lần tràng hạt

Từ gần giống