égyptienne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc) Ai Cập: Dạng giống cái của "égyptien", dùng để chỉ những liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Ai Cập.
    • L'art égyptien (nghệ thuật Ai Cập) - Ở đây, "égyptien" là dạng giống đực số ít bổ nghĩa cho danh từ giống đực "art".
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ Ai Cập: Chỉ một phụ nữ đến từ hoặc quốc tịch Ai Cập.
    • Tiếng Ai Cập (ngôn ngữ): Khi là danh từ giống đực ("l'égyptien"), chỉ ngôn ngữ của Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle étudie la civilisation égyptienne. ( ấy nghiên cứu nền văn minh Ai Cập.)
    • C'est une reine égyptienne célèbre. (Đómột nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng.)
  • Danh từ:

    • Une Égyptienne lui a expliqué les hiéroglyphes. (Một người phụ nữ Ai Cập đã giải thích cho anh ta về các chữ tượng hình.)
    • L'égyptien ancien est une langue fascinante. (Tiếng Ai Cập cổ đạimột ngôn ngữ hấp dẫn.) - Lưu ý: Trong ví dụ này, "égyptien" được dùngdạng giống đực để chỉ ngôn ngữ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'égyptienne": Theo kiểu/ cách thức của người Ai Cập.
    • Ils ont décoré la salle à l'égyptienne. (Họ đã trang trí căn phòng theo kiểu Ai Cập.)
Biến thể từ liên quan
  • Égyptien (tính từ giống đực/ danh từ giống đực): (Thuộc) Ai Cập; người đàn ông Ai Cập.

    • Un archéologue égyptien. (Một nhà khảo cổ người Ai Cập.)
  • Égypte (danh từ giống cái): Nước Ai Cập.

    • Le Caire est la capitale de l'Égypte. (Cairo là thủ đô của Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Kém phổ biến hơn: Có thể dùng cụm "de l'Égypte" (của Ai Cập) trong một số ngữ cảnh, nhưng "égyptien(ne)" là từ chuyên biệt phổ biến hơn.
    • La culture de l'Égypte ancienne. (Nền văn hóa của Ai Cập cổ đại.)
Lưu ý về ngữ pháp
  • Égyptiennedạng giống cái số ít của égyptien. phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống số.
    • Une statue égyptienne (giống cái) - Một bức tượng Ai Cập.
    • Des coutumes égyptiennes (giống cái số nhiều) - Những phong tục Ai Cập.
    • Un symbole égyptien (giống đực) - Một biểu tượng Ai Cập.
tính từ
  1. (thuộc) Ai Cập
    • Art égyptien
      nghệ thuật Ai Cập
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ai Cập

Từ gần giống