éjecteur

Học thuật
Thân thiện
éjecteur

Le mécanicien nettoie l'éjecteur du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Máy phun: Một thiết bị dùng để phun, đẩy hoặc tống một chất lỏng, khí hoặc vật liệu rời ra ngoài bằng cách sử dụng dòng chảy của một chất lưu khác.
    • Bộ hắt vỏ đạn (sau khi bắnsúng): Bộ phận trong vũ khí (như súng trường, súng lục) nhiệm vụ tự động đẩy vỏ đạn đã bắn ra khỏi buồng đạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éjecteur de la machine permet d'évacuer les déchets. (Máy phun của máy cho phép thải chất thải ra ngoài.)
    • Après le tir, l'éjecteur rejette la douille vide. (Sau khi bắn, bộ hắt vỏ đạn đẩy vỏ đạn rỗng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éjecteur à vapeur": Máy phun hơi nước, một thiết bị sử dụng động năng của một luồng hơi nước áp suất cao để hút phun hỗn hợp khí hoặc chất lỏng khác.
    • L'éjecteur à vapeur est utilisé dans certaines applications industrielles. (Máy phun hơi nước được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Éjection (n.f): Sự phun ra, sự đẩy ra, sự tống ra.

    • L'éjection de la douille est automatique. (Việc tống vỏ đạn ra là tự động.)
  • Éjectable (adj): Có thể phóng/đẩy ra được.

    • Un siège éjectable. (Ghế phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulseur (n.m): Bộ phận đẩy ra, máy đẩy (nghĩa tương tự trong kỹ thuật).
  • Extracteur (n.m): Bộ phận lấy ra, máy trích ly (trong ngữ cảnh vũ khí, thường dùng kết hợp "extracteur-éjecteur").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éjecteur")

éjecteur

Le mécanicien nettoie l'éjecteur du moteur.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy phun
  2. bộ hắt vỏ đạn (sau khi bắnsúng)

Từ gần giống