élaboration

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự luyện, sự chế biến
    • élaboration de la sève
      (thực vật học) sự luyện nhựa
  2. sự lập, sự xây dựng, sự soạn thảo
    • élaboration d'un projet
      sự xây dựng một dự án
élaboration
L'équipe travaille sur l'élaboration d'un nouveau projet.