élancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đưa cao lên, phóng ra: Hành động đưa một vật gì đó lên cao hoặc phóng ra một cách mạnh mẽ, nhanh chóng.
- (Từ cũ) Đẩy mạnh, quẳng ra: Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động đẩy hoặc ném mạnh.
Nội động từ:
- Đau nhói, đau buốt: Cảm giác đau đột ngột, dữ dội và nhói lên ở một bộ phận cơ thể, thường là đau thần kinh hoặc cơ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chevalier élance sa lance vers l'ennemi. (Kỵ sĩ phóng ngọn giáo của mình về phía kẻ thù.)
- Il élance son bras pour attraper la balle. (Anh ấy vươn cao cánh tay để bắt lấy quả bóng.)
Nội động từ:
- Une douleur aiguë m'élance dans le dos. (Một cơn đau nhói xuyên qua lưng tôi.)
- La migraine lui élance la tempe. (Chứng đau nửa đầu khiến thái dương cô ấy đau nhói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'élancer (Động từ phản thân):
- Nghĩa 1: Phóng đi, lao tới: Hành động bắt đầu di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ về phía trước.
- Le chat s'élance sur la souris. (Con mèo lao tới con chuột.)
- Le coureur s'élance sur la piste. (Vận động viên chạy phóng đi trên đường đua.)
- Nghĩa 2: Vươn cao lên: Dùng để miêu tả một thứ gì đó vươn lên cao, thẳng đứng.
- La flèche de la cathédrale s'élance vers le ciel. (Ngọn tháp nhà thờ vươn cao lên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Élan (Danh từ):
- Sự hăng hái, nhiệt huyết: Sự nhiệt tình, phấn khích mạnh mẽ khi bắt đầu làm việc gì.
- Il a abordé ce projet avec beaucoup d'élan. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với rất nhiều nhiệt huyết.)
- Sự lao tới, cú phóng: Động tác lao nhanh về phía trước.
- D'un élan, il a franchi la barrière. (Chỉ với một cú phóng, anh ta đã vượt qua hàng rào.)
Élancement (Danh từ):
- Cơn đau nhói: Cảm giác đau buốt, nhói lên.
- Il ressent des élancements dans la jambe. (Anh ấy cảm thấy những cơn đau nhói ở chân.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (đưa cao lên): Lancer (ném, phóng), projeter (phóng ra).
- Nội động từ (đau nhói): Lanciner (đau nhói, đau âm ỉ), poignarder (đau như bị đâm).
- S'élancer (lao tới): Se précipiter (lao vào, xông tới), foncer (phóng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'élancer vers/dans/sur: Lao về phía/vào/trên.
- Les enfants s'élancent vers la mer. (Lũ trẻ lao về phía biển.)
- Il s'est élancé dans la course. (Anh ấy đã lao vào cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre son élan: Lấy đà, chuẩn bị tinh thần và thể lực để hành động mạnh mẽ.
- Le sauteur prend son élan avant de sauter. (Vận động viên nhảy xa lấy đà trước khi nhảy.)
- Elle a pris son élan avant de présenter son projet. (Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng trước khi trình bày dự án của mình.)
ngoại động từ
- đưa cao lên
- (từ cũ, nghĩa cũ) đẩy mạnh, quẳng ra
nội động từ
- đau nhói
- Le doigt m'élancengón tay tôi đau nhói