élargir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng: Hành động tăng chiều rộng, phạm vi hoặc quy mô của một vật thể, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.
    • Thả, phóng thích (luật học, pháp lý): Hành động trả tự do cho một người bị giam giữ.
  2. Nội động từ (thân mật):

    • To ngang ra, đậm người ra: Trở nên rộng hơn, đầy đặn hơn, thường nói về cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Nous devons élargir cette route. (Chúng tôi phải mở rộng con đường này.)
    • L'entreprise cherche à élargir son marché. (Công ty đang tìm cách mở rộng thị trường của mình.)
    • Le juge a décidé d'élargir le prévenu. (Thẩm phán đã quyết định phóng thích bị cáo.)
  • Nội động từ (thân mật):

    • Depuis qu'il a arrêté le sport, il a élargi. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã to ngang ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élargir ses horizons": Mở rộng tầm nhìn, kiến thức.

    • Voyager permet d'élargir ses horizons. (Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn.)
  • "Élargir le débat/la discussion": Mở rộng cuộc tranh luận/thảo luận để bao gồm nhiều khía cạnh hơn.

    • Il faut élargir le débat à toutes les questions sociales. (Cần mở rộng cuộc tranh luận đến tất cả các vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Élargissement (danh từ giống đực): Sự mở rộng, việc nới rộng.

    • L'élargissement de l'Union européenne. (Sự mở rộng của Liên minh Châu Âu.)
  • Large (tính từ): Rộng.

    • Une rue large. (Một con phố rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrandir: Làm to ra, mở rộng (thường về kích thước, diện tích).
  • Étendre: Mở rộng, kéo dài (thường về phạm vi, lãnh thổ, ảnh hưởng).
  • Libérer: Giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
  • Rétrécir: Thu hẹp, làm nhỏ lại.
  • Limiter: Giới hạn.
  • Emprisonner: Bỏ tù, giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho động từ "élargir" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Élargir le cercle": Mở rộng vòng kết nối, giao lưu với nhiều người hơn.
    • Elle essaie d'élargir son cercle d'amis. ( ấy đang cố gắng mở rộng vòng kết nối bạn bè.)
ngoại động từ
  1. làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
    • élargir l'influence
      mở rộng ảnh hưởng
  2. (luật học, pháp lý) thả, phóng thích
    • élargir un détenu
      phóng thích người bị giam
nội động từ
  1. (thân mật) to ngang ra
    • Il a élargi
      anh ta to ngang ra, anh ta đậm người ra

Từ chứa "élargir"