élargir

ngoại động từ
  1. làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
    • élargir l'influence
      mở rộng ảnh hưởng
  2. (luật học, pháp lý) thả, phóng thích
    • élargir un détenu
      phóng thích người bị giam
nội động từ
  1. (thân mật) to ngang ra
    • Il a élargi
      anh ta to ngang ra, anh ta đậm người ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "élargir"