élasticimètre

Học thuật
Thân thiện
élasticimètre

Un technicien utilise un élasticimètre pour mesurer l'élasticité d'un matériau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn hồi kế: Một dụng cụ kỹ thuật dùng để đo độ đàn hồi hoặc tính đàn hồi của một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ingénieur a utilisé un élasticimètre pour mesurer la flexibilité du nouveau polymère. (Kỹ đã sử dụng một đàn hồi kế để đo độ linh hoạt của loại polymer mới.)
    • La vérification avec l'élasticimètre est une étape cruciale du contrôle qualité. (Việc kiểm tra bằng đàn hồi kếmột bước quan trọng trong kiểm soát chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu kiểm tra công nghiệp. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Élasticité (danh từ giống cái): tính đàn hồi, độ đàn hồi.
    • L'élasticité de ce caoutchouc est exceptionnelle. (Độ đàn hồi của cao su này thật phi thường.)
  • Élastique (tính từ/danh từ giống đực): đàn hồi; dây thun.
    • Un matériau élastique. (Một vật liệu đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Duromètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo độ cứng (một đặc tính cơ học liên quan nhưng khác với độ đàn hồi).
  • Extensomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo độ giãn dài hoặc biến dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
élasticimètre

Un technicien utilise un élasticimètre pour mesurer l'élasticité d'un matériau.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đàn hồi kế

Từ gần giống