élasticimétrie
Học thuậtThân thiện
Une scientifique utilise l'élasticimétrie pour étudier un échantillon de caoutchouc.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo đàn hồi: Một phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường các tính chất đàn hồi của vật liệu, chẳng hạn như mô đun đàn hồi hoặc khả năng biến dạng và phục hồi hình dạng của vật liệu dưới tác dụng của lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'élasticimétrie est essentielle pour évaluer la qualité des polymères. (Phép đo đàn hồi rất cần thiết để đánh giá chất lượng của các polymer.)
- Les ingénieurs ont recours à l'élasticimétrie pour tester les métaux. (Các kỹ sư sử dụng phép đo đàn hồi để kiểm tra kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "élasticimétrie dynamique": phép đo đàn hồi động, kỹ thuật đo tính đàn hồi dưới tác động của lực thay đổi theo thời gian hoặc tần số.
- L'élasticimétrie dynamique permet d'analyser le comportement des matériaux sous vibrations. (Phép đo đàn hồi động cho phép phân tích hành vi của vật liệu dưới tác động rung.)
Biến thể và từ gần giống
- Élasticimètre (danh từ giống đực): máy đo đàn hồi, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo đàn hồi.
- Élastique (tính từ/danh từ): có tính đàn hồi; vật đàn hồi (như dây thun).
- Élasticité (danh từ giống cái): tính đàn hồi.
Từ đồng nghĩa
- Mesure de l'élasticité: phép đo tính đàn hồi.
- Essai d'élasticité: thử nghiệm đàn hồi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như cơ học vật liệu, kỹ thuật xây dựng, khoa học polymer và địa vật lý.
Une scientifique utilise l'élasticimétrie pour étudier un échantillon de caoutchouc.
danh từ giống cái
- phép đo đàn hồi