électret

Học thuật
Thân thiện
électret

Un électret est utilisé dans un microphone pour capter les sons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất điện môi nhiễm điện vĩnh cửu: Một vật liệu cách điện (điện môi) khả năng giữ một điện tích tĩnh điện lâu dài, tương tự như một nam châm vĩnh cửu nhưng đối với điện trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un électret est utilisé dans certains microphones pour convertir le son en signal électrique. (Một chất điện môi nhiễm điện vĩnh cửu được sử dụng trong một số loại micro để chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.)
    • La propriété de l'électret lui permet de générer un champ électrique permanent. (Tính chất của chất điện môi nhiễm điện vĩnh cửu cho phép tạo ra một điện trường vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microphone à électret": Micro điện dung sử dụng chất điện môi nhiễm điện vĩnh cửu.
    • Les microphones à électret sont très courants dans les appareils électroniques grand public. (Micro sử dụng chất điện môi nhiễm điện vĩnh cửu rất phổ biến trong các thiết bị điện tử tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Électret không biến thể ngữ pháp (như số nhiều khác biệt) đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
  • Diélectrique (danh từ giống đực): Chất điện môi, vật liệu cách điện.
  • Aimant permanent (danh từ giống đực): Nam châm vĩnh cửu (một khái niệm tương tự trong từ trường).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là (chất điện môi bị phân cực một cách vĩnh viễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ kỹ thuật.
électret

Un électret est utilisé dans un microphone pour capter les sons.

danh từ giống đực
  1. chất điện môi nhiễm điện vĩnh cữu

Từ gần giống