éligibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư cách để được bầu: Điều kiện cần thiết mà một người phải đáp ứng để có thể trở thành ứng cử viên trong một cuộc bầu cử hoặc để được bổ nhiệm vào một vị trí nào đó.
- Tính đủ tiêu chuẩn: Trạng thái đáp ứng đầy đủ các điều kiện, tiêu chuẩn quy định để được xem xét cho một vị trí, một giải thưởng hoặc một quyền lợi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éligibilité à la présidence exige d'avoir au moins 35 ans. (Tư cách ứng cử tổng thống đòi hỏi phải ít nhất 35 tuổi.)
- Vérifiez votre éligibilité à cette subvention avant de postuler. (Hãy kiểm tra tính đủ tiêu chuẩn của bạn cho khoản trợ cấp này trước khi nộp đơn.)
- La loi définit les critères d'éligibilité pour ce poste. (Luật định nghĩa các tiêu chí về tư cách ứng cử cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critères d'éligibilité": Các tiêu chí về tư cách ứng cử/tính đủ tiêu chuẩn.
- Les critères d'éligibilité au programme sont très stricts. (Các tiêu chí đủ điều kiện cho chương trình rất nghiêm ngặt.)
"Déclaration d'éligibilité": Giấy chứng nhận đủ điều kiện/tư cách.
- Le candidat a fourni sa déclaration d'éligibilité. (Ứng viên đã cung cấp giấy chứng nhận đủ tư cách ứng cử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Éligible (tính từ): Có đủ tư cách, đủ điều kiện.
- Il est éligible au poste de maire. (Ông ấy có đủ tư cách ứng cử chức thị trưởng.)
Inéligibilité (danh từ giống cái): Tình trạng không đủ tư cách, không đủ điều kiện.
- Son inéligibilité a été confirmée par le tribunal. (Tình trạng không đủ tư cách của ông ta đã được tòa án xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Admissibilité: Tính có thể chấp nhận được, tính đủ tiêu chuẩn (thường dùng trong các chương trình, quyền lợi).
- Aptitude: Khả năng, năng lực (nhấn mạnh đến khả năng đảm nhận).
Các cụm từ liên quan
Condition d'éligibilité: Điều kiện để được ứng cử/đủ tiêu chuẩn.
- L'âge est une condition d'éligibilité importante. (Tuổi tác là một điều kiện quan trọng về tư cách ứng cử.)
Perdre son éligibilité: Mất tư cách ứng cử/điều kiện.
- Il a perdu son éligibilité après cette condamnation. (Ông ta đã mất tư cách ứng cử sau bản án đó.)
danh từ giống cái
- tư cách để được bầu