élimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mòn, làm sờn (vải, quần áo): Chỉ hành động khiến cho vải trở nên mỏng, yếu vẻ ngoài kỹ do sử dụng hoặc ma sát nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le frottement constant a élimé le tissu du canapé. (Việc cọ xát liên tục đã làm mòn vải bọc ghế sofa.)
    • Le col de sa veste est élimé à force de la porter. (Cổ áo khoác của anh ấy đã bị sờn mặc quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùngdạng tính từ quá khứ (élimé/e): Mô tả trạng thái đã bị mòn, sờn.
    • Il portait un pantalon élimé mais propre. (Anh ta mặc một chiếc quần đã sờn nhưng sạch sẽ.)
    • Elle a trouvé une carte géographique élimée dans le grenier. ( ấy tìm thấy một tấm bản đồ địađã mòn trên gác mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Élimure (danh từ từ cổ): Vết mòn, chỗ sờn trên vải.
  • S'élimer (động từ phản thân, hiếm gặp): Tự trở nên mòn, sờn.
    • Avec le temps, la couverture s'est élimée. (Theo thời gian, tấm chăn đã tự sờn đi.)
Từ đồng nghĩa
  • User: làm mòn, sử dụng đến mòn.
  • Défraîchir: làm đi, làm mất vẻ mới (thường dùng cho quần áo).
  • Fatiguer (trong ngữ cảnh về vải): làm mệt (vải), tức là làm mòn.
Từ trái nghĩa
  • Neuf / Neuve: mới.
  • Intact: nguyên vẹn, không bị mòn.
ngoại động từ
  1. làm mòn, làm sờn
    • Chemise élimée
      chiếc sơ mi đã sờn

Từ gần giống