élimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mòn, làm sờn (vải, quần áo): Chỉ hành động khiến cho vải trở nên mỏng, yếu và có vẻ ngoài cũ kỹ do sử dụng hoặc ma sát nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le frottement constant a élimé le tissu du canapé. (Việc cọ xát liên tục đã làm mòn vải bọc ghế sofa.)
- Le col de sa veste est élimé à force de la porter. (Cổ áo khoác của anh ấy đã bị sờn vì mặc quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng ở dạng tính từ quá khứ (élimé/e): Mô tả trạng thái đã bị mòn, sờn.
- Il portait un pantalon élimé mais propre. (Anh ta mặc một chiếc quần đã sờn nhưng sạch sẽ.)
- Elle a trouvé une carte géographique élimée dans le grenier. (Cô ấy tìm thấy một tấm bản đồ địa lý đã cũ mòn trên gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Élimure (danh từ từ cổ): Vết mòn, chỗ sờn trên vải.
- S'élimer (động từ phản thân, hiếm gặp): Tự trở nên mòn, sờn.
- Avec le temps, la couverture s'est élimée. (Theo thời gian, tấm chăn đã tự sờn đi.)
Từ đồng nghĩa
- User: làm mòn, sử dụng đến mòn.
- Défraîchir: làm cũ đi, làm mất vẻ mới (thường dùng cho quần áo).
- Fatiguer (trong ngữ cảnh về vải): làm mệt (vải), tức là làm mòn.
Từ trái nghĩa
- Neuf / Neuve: mới.
- Intact: nguyên vẹn, không bị mòn.
ngoại động từ
- làm mòn, làm sờn
- Chemise éliméechiếc sơ mi đã sờn