allumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Châm lửa, đốt lửa: Hành động làm cho một thứ đó bắt lửa cháy lên.
    • Thắp sáng, bật lên: Hành động kích hoạt một thiết bị để phát ra ánh sáng hoặc bắt đầu hoạt động.
    • Khêu gợi, gây nên: Hành động làm thức dậy hoặc kích thích một cảm xúc, một mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut allumer le feu dans la cheminée. (Cần phải đốt lửa trong sưởi.)
    • Peux-tu allumer la lampe ? Il fait sombre. (Bạn có thể thắp đèn lên không? Trời tối quá.)
    • Cette musique allume en moi une grande nostalgie. (Bản nhạc này khêu gợi trong tôi một nỗi nhớ da diết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allumer les esprits": Kích động tinh thần, làm cho người ta phấn khích hoặc tranh luận.

    • Son discours a allumé les esprits dans l'assemblée. (Bài phát biểu của ông ta đã kích động tinh thần trong hội trường.)
  • "Allumer le désir": Khơi dậy ham muốn.

    • Ce parfum subtil allume le désir. (Mùi hương tinh tế này khơi dậy ham muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Allumage (danh từ): Sự đánh lửa, bộ phận đánh lửa (trong động cơ).

    • L'allumage de la voiture est défectueux. (Bộ phận đánh lửa của xe ô bị hỏng.)
  • Allumette (danh từ): Que diêm.

    • Il a frotté une allumette pour allumer la bougie. (Anh ấy quẹt một que diêm để thắp cây nến.)
  • Allumeur (danh từ): Người châm lửa, bộ phận đánh lửa.

    • L'allumeur de la chaudière est en panne. (Bộ phận đánh lửa của hơi bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enflammer: Đốt cháy, làm bùng lên (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Éclairer: Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Déclencher: Kích hoạt, khởi động (một quá trình, thiết bị).
  • Susciter: Gây ra, khơi gợi (một cảm xúc, phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'allumer (động từ phản thân): Tự bật sáng, tự cháy lên.

    • Les phares de la voiture s'allument automatiquement. (Đèn pha của xe ô tự động bật sáng.)
  • Allumer quelqu'un (thông tục, nghĩa bóng): Làm cho ai đó tức giận hoặc kích động.

    • Ses propos injustes m'ont allumé. (Những lời nói bất công của hắn đã làm tôi tức điên lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Allumer le contre-feu (nghĩa bóng): Thực hiện một hành động để đối phó hoặc làm phân tán sự chú ý khỏi một vấn đề chính.

    • Le gouvernement a tenté d'allumer un contre-feu médiatique. (Chính phủ đã cố gắng tạo ra một đám cháy ngược trên truyền thông.)
  • Allumer la mèche: Châm ngòi, bắt đầu một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

    • Cette décision a allumé la mèche des protestations. (Quyết định này đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình.)
ngoại động từ
  1. châm lửa, đốt lửa
    • Allumer la lampe
      châm đèn
    • Allumer les bougies
      thắp nến
    • Allumer une cigarette
      châm điếu thuốc lá
  2. thắp sáng
    • Allumer une chambre
      thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng
  3. vặn cho chạy, mở (đài thu thanh...)
    • Allumer la télévision
      bật TV lên xem
  4. khêu gợi, gây nên
    • Allumer les espoirs
      khêu gợi niềm hy vọng