élimination

danh từ giống cái
  1. sự loại, sự thải
  2. (sinh vật học) sự bài tiết, sự thải
  3. (toán học) phép khử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

élimination
L'élimination des déchets est un processus biologique essentiel.