élimination

Học thuật
Thân thiện
élimination

L'élimination des déchets est un processus biologique essentiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự loại bỏ, sự loại trừ: Hành động làm cho một cái gì đó hoặc ai đó không còn tồn tại, không còn được xem xét hoặc không còn tham gia nữa.
    • Sự thải ra, sự bài tiết: (Trong sinh vật học) Quá trình cơ thể đào thải các chất cặn bã hoặc chất độc ra ngoài.
    • Phép khử: (Trong toán học) Một phương pháp để loại bỏ một ẩn số khỏi một hệ phương trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'élimination des déchets est un problème majeur. (Việc loại bỏ rác thảimột vấn đề lớn.)
    • Son élimination du tournoi a été une surprise. (Việc anh ấy bị loại khỏi giải đấumột điều bất ngờ.)
    • L'élimination des toxines par les reins est essentielle. (Việc thải các chất độc qua thậnrất cần thiết.)
    • On utilise la méthode d'élimination pour résoudre ce système d'équations. (Người ta sử dụng phép khử để giải hệ phương trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élimination directe": (Thể thao) Thể thức thi đấu loại trực tiếp, thua một trậnbị loại.

    • Le tournoi se déroule en élimination directe. (Giải đấu diễn ra theo thể thức loại trực tiếp.)
  • "Course d'élimination": (Thể thao) Một thể thức đua xe đạp trong đó vận động viên về chậm nhất mỗi vòng sẽ bị loại.

    • Il a remporté la course d'élimination. (Anh ấy đã thắng cuộc đua loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Éliminer (động từ): loại bỏ, loại trừ, thải ra.

    • Il faut éliminer les mauvaises habitudes. (Cần phải loại bỏ những thói quen xấu.)
  • Éliminatoire (tính từ): tính chất loại, để loại trừ.

    • C'est une épreuve éliminatoire. (Đâymột vòng thi loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression: sự xóa bỏ, sự dẹp bỏ.
  • Excrétion: (sinh học) sự bài tiết.
  • Éviction: sự loại ra, sự trục xuất (thường dùng trong pháphoặc thể thao).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "élimination". Các cụm từ thường sử dụng động từ "éliminer".)

Thành ngữ liên quan
  • Procéder par élimination: Tiến hành bằng cách loại trừ các khả năng.
    • Je ne connais pas la réponse, je vais procéder par élimination. (Tôi không biết câu trả lời, tôi sẽ tiến hành bằng cách loại trừ.)
élimination

L'élimination des déchets est un processus biologique essentiel.

danh từ giống cái
  1. sự loại, sự thải
  2. (sinh vật học) sự bài tiết, sự thải
  3. (toán học) phép khử

Từ gần giống