illumination

/i,lju:mi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
illumination

Une illumination soudaine lui a permis de résoudre le problème.

Từ "illumination" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (feminine noun), có nghĩa chính là "sự chiếu sáng" hoặc "sự soi sáng". Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Định nghĩa các nghĩa khác nhau:
  1. Sự chiếu sáng: "illumination" thường được dùng để chỉ ánh sáng vật lý, như khi một không gian được thắp sáng. Ví dụ:

    • L'illumination de la ville pendant les fêtes de fin d'année est magnifique. (Sự chiếu sáng của thành phố trong dịp lễ cuối năm rất đẹp.)
  2. Sự soi sáng: Trong một nghĩa bóng, "illumination" có thể chỉ sự "soi sáng" về mặt trí tuệ hoặc tâm linh, thường liên quan đến việc nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc hơn. Ví dụ:

    • Après des années de recherche, il a enfin eu une illumination sur le sujet. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng ông đã có một sự soi sáng về chủ đề này.)
  3. Thiên khải: Trong bối cảnh tôn giáo, "illumination" có thể được dùng để chỉ những trải nghiệm hoặc khải thị thiêng liêng. Ví dụ:

    • L'illumination est souvent considérée comme une révélation divine. (Sự thiên khải thường được coi là một sự tiết lộ thiêng liêng.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Illuminer (động từ): có nghĩa là "chiếu sáng" hoặc "soi sáng". Ví dụ:

    • Les lampadaires illuminent la rue la nuit. (Các đèn đường chiếu sáng con phố vào ban đêm.)
  • Illuminé (tính từ): có nghĩa là "được chiếu sáng" hoặc "sáng tỏ". Ví dụ:

    • La pièce est bien illuminée grâce aux grandes fenêtres. (Căn phòng được chiếu sáng tốt nhờ vào những cửa sổ lớn.)
Từ đồng nghĩa:
  • Lumière: nghĩa là "ánh sáng".
  • Clarté: nghĩa là "sự sáng sủa" hoặc "sự rõ ràng".
Cụm từ idioms:
  • Avoir une illumination: nghĩa là "có một ý tưởng bất chợt" hay "đột nhiên hiểu ra".
    • Ví dụ: Il a eu une illumination pendant sa promenade. (Anh ấy đã có một ý tưởng bất chợt trong lúc đi dạo.)
Cách sử dụng nâng cao:

Trong văn học hay triết học, "illumination" có thể được dùng để nói về những khái niệm trừu tượng hơn, như sự giác ngộ hay sự nhận thức bản thân. Một ví dụ có thể là: - La quête de l'illumination spirituelle est un thème récurrent dans de nombreuses philosophies. (Tìm kiếm sự soi sáng tâm linhmột chủ đề thường gặp trong nhiều triết lý.)

Tóm lại:

Từ "illumination" rất đa nghĩa có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ánh sáng vậtđến những khái niệm trừu tượng về sự hiểu biết nhận thức.

illumination

Une illumination soudaine lui a permis de résoudre le problème.

danh từ giống cái
  1. sự chiếu sáng; sự soi sáng
  2. sự trưng đèn sáng rực (nhân ngày lễ...)
  3. tia sáng (nghĩa bóng)
    • Illumination qui conduit à une découverte
      tia sáng dẫn đến một phát minh
  4. (tôn giáo) thiên khải

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illumination"

Từ có nhắc đến "illumination"