élingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Dây cáp hoặc dây thừng có móc: Một sợi dây chắc chắn, thường là cáp thép hoặc dây thừng dày, được buộc vào kiện hàng, container hoặc vật nặng để có thể móc vào cần cẩu, tời hoặc máy móc nâng hạ nhằm vận chuyển, xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les dockers attachent l'élingue à la caisse avant de la soulever. (Các công nhân bốc xếp buộc dây móc vào thùng hàng trước khi nâng nó lên.)
- Il faut vérifier la solidité de chaque élingue pour assurer la sécurité. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của từng sợi dây móc để đảm bảo an toàn.)
- La grue a soulevé le conteneur à l'aide de quatre élingues. (Chiếc cần cẩu đã nâng container lên với sự trợ giúp của bốn dây cáp móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élingue en chaîne": Dây móc làm bằng xích kim loại.
- Pour les charges très lourdes et abrasives, on utilise une élingue en chaîne. (Đối với những vật tải rất nặng và dễ gây mài mòn, người ta sử dụng dây móc bằng xích.)
"Élingue textile": Dây móc làm từ vật liệu dệt (như nylon, polyester), thường dùng để không làm trầy xước bề mặt hàng hóa.
- Les élingues textiles sont préférées pour le levage de pièces délicates. (Các dây móc bằng vải được ưa chuộng để nâng các bộ phận tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Élinguer (động từ): Hành động buộc dây móc, gắn dây cáp móc vào hàng hóa để chuẩn bị nâng.
- Il faut élinguer la charge correctement avant le levage. (Phải buộc dây móc vào vật tải một cách chính xác trước khi nâng.)
Porte-élingue (danh từ giống đực): Bộ phận hoặc thiết bị (thường trên cần cẩu) để treo hoặc giữ dây móc.
- Le crochet du porte-élingue est verrouillé. (Móc của bộ phận treo dây cáp đã được khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Câble de levage: Cáp nâng.
- Bride de levage: Dây đai nâng (một loại élingue đặc biệt có dạng dẹt).
Các cụm từ liên quan
Mettre en élingue: Buộc dây móc vào (một vật) để chuẩn bị nâng.
- Les ouvriers mettent la machine en élingue. (Các công nhân đang buộc dây móc vào chiếc máy.)
Angle d'élingue: Góc của dây móc (góc tạo bởi nhánh dây móc và phương thẳng đứng), một thông số quan trọng về an toàn khi nâng hạ.
- Plus l'angle d'élingue est grand, plus la charge sur chaque brin est importante. (Góc dây móc càng lớn, thì tải trọng lên mỗi nhánh dây càng quan trọng.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) cáp móc, dây móc (buộc vào kiện hàng để kéo lên)