élusif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó nắm bắt, khó hiểu: "Élusif" mô tả một cái gì đó rất khó để nắm bắt, định nghĩa hoặc hiểu , thường trừu tượng, mơ hồ hoặc liên tục thay đổi.
    • Tránh né, lảng tránh: "Élusif" cũng có thể mô tả một người hoặc hành vi cố tình tránhmột câu hỏi, một chủ đề hoặc việc bị bắt giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bonheur est un concept élusif. (Hạnh phúcmột khái niệm khó nắm bắt.)
    • Le suspect est resté élusif pendant l'interrogatoire. (Kẻ tình nghi đã tỏ ra tránhtrong suốt buổi thẩm vấn.)
    • Elle a un sourire élusif. ( ấy có một nụ cười khó hiểu/mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une proie élusive": Một con mồi khó bắt.

    • Le renard est une proie élusive pour le chasseur. (Con cáomột con mồi khó bắt đối với người thợ săn.)
  • "Un souvenir élusif": Mộtức mờ nhạt, thoáng qua.

    • Je n'ai qu'un souvenir élusif de cette journée. (Tôi chỉ có một ký ức mờ nhạt về ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Éluder (động từ): Tránh né, lảng tránh một cách khéo léo.

    • Il a éludé la question. (Anh ta đã khéo léo tránhcâu hỏi.)
  • Insaisissable (tính từ): Không thể nắm bắt được, rất gần nghĩa với "élusif".

    • Une différence insaisissable. (Một sự khác biệt khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuyant: Thoáng qua, lảng tránh.
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Insaisissable: Không thể nắm bắt được.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với "élusif" đâymột tính từ. Hành động tránhthường được diễn đạt bằng động từ "éluder").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "élusif").

tính từ
  1. để tránh khéo
    • Réponse élusive
      câu trả lời để tránh khéo

Từ gần giống