élusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó nắm bắt, khó hiểu: "Élusif" mô tả một cái gì đó rất khó để nắm bắt, định nghĩa hoặc hiểu rõ, thường vì nó trừu tượng, mơ hồ hoặc liên tục thay đổi.
- Tránh né, lảng tránh: "Élusif" cũng có thể mô tả một người hoặc hành vi cố tình tránh né một câu hỏi, một chủ đề hoặc việc bị bắt giữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bonheur est un concept élusif. (Hạnh phúc là một khái niệm khó nắm bắt.)
- Le suspect est resté élusif pendant l'interrogatoire. (Kẻ tình nghi đã tỏ ra tránh né trong suốt buổi thẩm vấn.)
- Elle a un sourire élusif. (Cô ấy có một nụ cười khó hiểu/mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une proie élusive": Một con mồi khó bắt.
- Le renard est une proie élusive pour le chasseur. (Con cáo là một con mồi khó bắt đối với người thợ săn.)
"Un souvenir élusif": Một ký ức mờ nhạt, thoáng qua.
- Je n'ai qu'un souvenir élusif de cette journée. (Tôi chỉ có một ký ức mờ nhạt về ngày hôm đó.)
Biến thể và từ gần giống
Éluder (động từ): Tránh né, lảng tránh một cách khéo léo.
- Il a éludé la question. (Anh ta đã khéo léo tránh né câu hỏi.)
Insaisissable (tính từ): Không thể nắm bắt được, rất gần nghĩa với "élusif".
- Une différence insaisissable. (Một sự khác biệt khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Fuyant: Thoáng qua, lảng tránh.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Insaisissable: Không thể nắm bắt được.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với "élusif" vì đây là một tính từ. Hành động tránh né thường được diễn đạt bằng động từ "éluder").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "élusif").
tính từ
- để tránh khéo
- Réponse élusivecâu trả lời để tránh khéo