émancipation

Học thuật
Thân thiện
émancipation

L'émancipation de la pensée permet de nouvelles découvertes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giải phóng: Hành động hoặc quá trình giúp một cá nhân hoặc một nhóm người thoát khỏi sự kiểm soát, sự phụ thuộc, hoặc những ràng buộc về pháp lý, xã hội, tinh thần.
    • Sự tự chủ, sự tự do: Trạng thái đạt được sau khi được giải phóng, quyền tự quyết định hành động độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émancipation des femmes a été un long combat. (Sự giải phóng phụ nữ đã là một cuộc đấu tranh lâu dài.)
    • Il a obtenu son émancipation légale à 16 ans. (Cậu ấy đã đạt được sự giải phóng về mặt phápvào năm 16 tuổi.)
    • L'émancipation de cette colonie a eu lieu en 1960. (Sự giải phóng của thuộc địa này đã diễn ra vào năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émancipation intellectuelle": sự giải phóng tư tưởng, sự tự do trí tuệ.

    • Ce philosophe prône l'émancipation intellectuelle. (Triết gia này chủ trương sự giải phóng tư tưởng.)
  • "émancipation économique": sự giải phóng kinh tế, sự tự chủ về tài chính.

    • L'accès au travail est une étape vers l'émancipation économique. (Việc tiếp cận công việcmột bước tiến tới sự giải phóng kinh tế.)
  • "émancipation politique": sự giải phóng chính trị.

    • Le mouvement a conduit à l'émancipation politique du peuple. (Phong trào đã dẫn tới sự giải phóng chính trị của nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Émanciper (động từ): giải phóng, cho tự do.

    • La loi vise à émanciper les mineurs dans certaines situations. (Luật nhằm mục đích giải phóng trẻ vị thành niên trong một số tình huống.)
  • Émancipateur / Émancipatrice (tính từ): tính chất giải phóng.

    • Une pensée émancipatrice. (Một tư tưởng mang tính giải phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération: sự giải phóng, sự tự do hóa.
  • Affranchissement: sự giải phóng (khỏi sự nô lệ, sự lệ thuộc).
  • Autonomie: quyền tự chủ, sự tự trị.
Các cụm từ liên quan
  • Lutter pour son émancipation: đấu tranh cho sự giải phóng của mình.

    • Ils luttent pour leur émancipation sociale. (Họ đấu tranh cho sự giải phóng xã hội của mình.)
  • Chemin vers l'émancipation: con đường dẫn tới sự giải phóng.

    • L'éducation est un chemin vers l'émancipation. (Giáo dụcmột con đường dẫn tới sự giải phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Voler de ses propres ailes: (nghĩa bóng) Tự lập, tự chủ. Đâymột hình ảnh diễn đạt kết quả của sự émancipation.
    • Après son émancipation, il a pu voler de ses propres ailes. (Sau khi được giải phóng, anh ấy đã có thể tự lập.)
émancipation

L'émancipation de la pensée permet de nouvelles découvertes.

danh từ giống cái
  1. sự giải phóng
    • émancipation de la pensée
      sự giải phóng tư tưởng

Từ trái nghĩa