asservissement
Học thuậtThân thiện
Une personne utilise un système d'asservissement pour contrôler un bras mécanique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nô lệ hóa: Hành động biến ai đó hoặc một nhóm người thành nô lệ, tước đoạt quyền tự do và buộc họ phải phục tùng hoàn toàn.
- Sự nô lệ; sự lệ thuộc: Tình trạng bị kiểm soát, chi phối hoàn toàn bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống, dẫn đến mất tự chủ.
- (Kỹ thuật) Sự khiên chế, độ khiên chế: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là điều khiển học, đây là quá trình hoặc mức độ mà một hệ thống được điều chỉnh, kiểm soát chặt chẽ để duy trì trạng thái hoặc đầu ra mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'asservissement des populations indigènes a marqué cette période coloniale. (Sự nô lệ hóa các dân tộc bản địa đã đánh dấu thời kỳ thuộc địa này.)
- Son asservissement à son travail nuit à sa vie personnelle. (Sự lệ thuộc của anh ấy vào công việc đang gây hại cho cuộc sống cá nhân.)
- L'asservissement de ce moteur garantit une vitesse constante. (Độ khiên chế của động cơ này đảm bảo một tốc độ không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asservissement mental": sự nô lệ về tinh thần, ám chỉ việc bị kiểm soát tư tưởng hoặc ý chí.
- La propagande peut conduire à un asservissement mental. (Tuyên truyền có thể dẫn đến sự nô lệ về tinh thần.)
"Boucle d'asservissement": (kỹ thuật) vòng lặp điều khiển, một hệ thống tự động điều chỉnh dựa trên sự so sánh giữa giá trị thực tế và giá trị mong muốn.
- Le régulateur de température utilise une boucle d'asservissement. (Bộ điều chỉnh nhiệt độ sử dụng một vòng lặp điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
Asservir (động từ): bắt làm nô lệ, khuất phục, chế ngự.
- Ces peuples ont été asservis par l'envahisseur. (Những dân tộc này đã bị kẻ xâm lược bắt làm nô lệ.)
Asservissant, asservissante (tính từ): có tính chất nô dịch, bắt phục tùng; (về công việc) nặng nề, gò bó.
- Un travail asservissant. (Một công việc nặng nề, gò bó.)
Từ đồng nghĩa
- Esclavage: chế độ nô lệ, cảnh nô lệ (nhấn mạnh đến tình trạng pháp lý-xã hội).
- Soumission: sự khuất phục, sự phục tùng.
- Dépendance: sự phụ thuộc.
- Assujettissement: sự khuất phục, sự chinh phục (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
Các cụm từ liên quan
- Tomber dans l'asservissement: rơi vào cảnh nô lệ/lệ thuộc.
- Un peuple peut tomber dans l'asservissement sans s'en rendre compte. (Một dân tộc có thể rơi vào cảnh nô lệ mà không nhận ra.)
Thành ngữ liên quan
- L'asservissement aux passions: sự nô lệ cho những đam mê (cảm xúc).
- Il faut éviter l'asservissement aux passions pour garder son libre arbitre. (Phải tránh sự nô lệ cho những đam mê để giữ được tự do ý chí.)
Une personne utilise un système d'asservissement pour contrôler un bras mécanique.
danh từ giống đực
- sự nô lệ hóa
- sự nô lệ; sự lệ thuộc
- (kỹ thuật) sự khiên chế, độ khiên chế