Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
nội động từ
  • bốc lên, xông lên
  • phát ra, xuất ra
    • Le pouvoir qui émane du peuple
      quyền hành xuất phát từ nhân dân
Related search result for "émaner"
  • Words pronounced/spelled similarly to "émaner"
    ahaner amener
Comments and discussion on the word "émaner"