emmener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dẫn đi, dắt đi: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó đi cùng mình đến một nơi khác. Thường ngụ ý người dẫn là người chủ động và có sự di chuyển.
- Chở đi: Hành động đưa ai đó đi bằng phương tiện vận chuyển (xe hơi, xe máy...).
- (Thể thao, quân sự) Dẫn dắt, chỉ huy: Hành động dẫn dắt một nhóm người (đội thể thao, quân đội) tiến lên hoặc tham gia vào một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ dẫn các con tôi đến công viên vào cuối tuần này.)
- (Bạn có thể chở tôi đến nhà ga được không?)
- (Đội trưởng đã biết cách dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmener quelqu'un faire quelque chose": Dẫn/rủ ai đó đi làm gì.
- Il a emmené ses amis dîner au restaurant. (Anh ấy đã rủ bạn bè đi ăn tối ở nhà hàng.)
- "Emmener avec soi": Mang theo, dắt theo.
- N'oublie pas d'emmener ton parapluie avec toi. (Đừng quên mang theo ô của con nhé.)
Biến thể và từ gần giống
- Amener (v): Đưa đến, dẫn đến (một địa điểm cụ thể). thường nhấn mạnh điểm đến hơn là hành trình.
- Emporter (v): Mang đi (đồ vật, không phải người).
- Emmène (động từ chia ở ngôi thứ nhất/thứ ba số ít, thì hiện tại): dẫn đi.
- Il emmène le chien en promenade. (Anh ấy dắt chó đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
- Conduire: Lái xe đưa đi, dẫn dắt.
- Accompagner: Đi cùng, hộ tống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Emmener promener: Dắt đi dạo.
- Elle emmène son bébé promener tous les jours. (Cô ấy dắt em bé đi dạo mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Emmener quelqu'un en bateau: (Nghĩa bóng) Lừa bịp, dắt mũi ai đó.
- Ne le crois pas, il essaie de t'emmener en bateau. (Đừng tin anh ta, anh ta đang cố lừa cậu đấy.)
ngoại động từ
- dẫn đi, dắt đến
- Emmener un ami chez soidẫn người bạn về nhà mình
- lấy (khách)
- Marchand qui a emmené tout la clientèlenhà buôn đã lấy hết khách
- (thể dục thể thao; quân sự) dẫn lên
- Chef qui sait emmener ses troupesngười chỉ huy biết dẫn bộ đội của mình lên