amener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa đến, dắt đến, dẫn đến: Chỉ hành động đưa một người, một con vật hoặc một vật đó đến một địa điểm cụ thể.
    • Gây ra, dẫn đến: Chỉ việc làm phát sinh một kết quả, một tình huống hoặc một sự việc.
    • Kéo, kéo về: Dùng trong ngữ cảnh như kéo lưới, kéo vật đó về phía mình.
    • Hạ (xuống): Dùng trong hàng hải để chỉ việc hạ buồm hoặc hạ cờ (thường mang nghĩa đầu hàng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Amenez-le-moi immédiatement! (Dẫn đến đây ngay cho tôi!)
    • Amener son chien chez le vétérinaire. (Đưa con chó đến bác sĩ thú y.)
    • La guerre amène bien des maux. (Chiến tranh gây ra biết bao điều tai họa.)
    • Pêcheur qui amène son filet. (Người đánh cá kéo lưới về.)
    • Amener les voiles. (Hạ buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandat d'amener": (thuật ngữ pháp lý) trát đòi, lệnh bắt giữ.

    • Un mandat d'amener a été émis contre lui. (Một trát đòi đã được ban hành chống lại anh ta.)
  • "Amener la conversation sur un sujet": dẫn dắt câu chuyện đến một vấn đề, chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề.

    • Il a habilement amené la conversation sur ses projets. (Anh ấy khéo léo dẫn câu chuyện sang các dự án của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramener (v): đưa về, dẫn về (nơi xuất phát).

    • Je dois ramener les livres à la bibliothèque. (Tôi phải đưa những cuốn sách về thư viện.)
  • Emmener (v): đưa đi, dẫn đi (rời khỏi nơi hiện tại).

    • Il emmène ses enfants à l'école. (Anh ấy đưa con đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduire: dẫn dắt, lái xe đưa đến.
  • Apporter: mang đến (thường dùng cho đồ vật).
  • Provoquer: gây ra, khiến cho.
  • Baisser: hạ xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'amener (từ lóng, thân mật): xuất hiện, đến nơi.
    • Il s'est amené en retard comme d'habitude. (Hắn ta xuất hiện muộn như mọi khi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Quel bon vent vous amène?": (cách nói thân mật) Gió lành nào đưa anh đến đây? (Dùng để chào hỏi một cách vui vẻ khi ai đó bất ngờ đến thăm.)

    • Quel bon vent vous amène? Je ne vous attendais pas! (Gió lành nào đưa anh đến đây? Tôi không ngờ anh đến!)
  • "Amener la couverture à soi": giành công trạng về mình, chiếm công lao của người khác.

    • Il a tendance à amener la couverture à soi dans les projets d'équipe. (Anh ta xu hướng giành công trạng về mình trong các dự án nhóm.)
ngoại động từ
  1. đưa đến, dắt đến, dẫn đến
    • Amenez-le-moi immédiatement!
      Dẫn đến đây ngay cho tôi!
    • Amener son chien chez le vétérinaire
      đưa con chó đến bác sĩ thú y
    • Amener ses enfants à la piscine
      dẫn con đi bơi
    • Amener un cheval
      dắt con ngựa đến
    • Amener la conversation sur un sujet
      dẫn dắt câu chuyện đến một vấn đề
    • Mandat d'amener
      (luật học, pháp lý) trát đòi
  2. gây ra
    • La guerre amène bien des maux
      chiến tranh gây ra biết bao điều tai họa
  3. kéo, kéo về
    • Pêcheur qui amène son filet
      người đánh cá kéo lưới về
  4. (hàng hải) hạ
    • Amener les voiles
      hạ buồm
    • Amener pavillon; amener les couleurs
      hạ cờ đầu hàng
    • quel bon vent vous amène?
      (thân mật) ngọn gió nào đưa anh đến đây?
    • amener la couverture à soi
      giành công trạng về mình