émerveiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho kinh ngạc, làm cho thán phục: Gây ra sự ngạc nhiên, cảm phục sâu sắc trước vẻ đẹp, sự kỳ diệu hoặc tài năng của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le spectacle de la nature l'émerveille. (Cảnh tượng thiên nhiên làm anh ấy kinh ngạc thán phục.)
- Son talent musical émerveille le public. (Tài năng âm nhạc của cô ấy làm khán giả thán phục.)
- Les progrès de son enfant l'émerveillent. (Những tiến bộ của con anh ấy làm anh ấy vô cùng ngạc nhiên và hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'émerveiller (verbe pronominal): Tự cảm thấy kinh ngạc, thán phục.
- Elle s'émerveille devant un coucher de soleil. (Cô ấy thán phục trước một cảnh hoàng hôn.)
- Nous nous émerveillons de sa patience. (Chúng tôi thán phục sự kiên nhẫn của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Émerveillement (danh từ giống đực): Sự kinh ngạc, sự thán phục.
- Regarder avec émerveillement. (Nhìn với vẻ thán phục.)
- Merveille (danh từ giống cái): Điều kỳ diệu, điều tuyệt vời.
- C'est une merveille ! (Thật là một kỳ quan!)
Từ đồng nghĩa
- Étonner: Làm ngạc nhiên (nhấn mạnh sự bất ngờ hơn là sự ngưỡng mộ).
- Ravir: Làm say mê, làm thích thú.
- Enchanter: Làm mê hoặc, làm thích thú.
Thành ngữ liên quan
- Être émerveillé (par/ devant quelque chose): Bị kinh ngạc, bị thán phục (bởi/ trước cái gì đó).
- Les touristes sont émerveillés par la beauté du site. (Du khách thán phục trước vẻ đẹp của địa điểm này.)
ngoại động từ
- làm cho kinh ngạc thán phục
- émerveiller ses auditeurslàm cho cử tọa kinh ngạc thán phục