émollient

Học thuật
Thân thiện
émollient

Un médecin applique un cataplasme émollient sur une petite blessure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Làm dịu; làm mềm: Dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp tác dụng làm giảm kích ứng, viêm nhiễm hoặc làm mềm da, .
  2. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Thuốc làm dịu; chất làm mềm: Chỉ một loại thuốc, kem dưỡng da hoặc chất tác dụng làm dịu sự kích ứng, viêm nhiễm hoặc làm mềm da.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette crème a une action émolliente sur la peau sèche. (Loại kem này tác dụng làm mềm đối với làn da khô.)
    • Un cataplasme émollient peut soulager l'irritation. (Một miếng đắp làm dịu có thể làm giảm sự kích ứng.)
  • Danh từ:
    • L'aloès vera est un émollient naturel très efficace. (Nha đammột chất làm mềm tự nhiên rất hiệu quả.)
    • Le médecin a prescrit un émollient pour calmer l'eczéma. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc làm dịu để làm dịu bệnh chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một lời nói, thái độ hoặc hành động tác dụng làm dịu tình hình, xoa dịu cảm xúc.
    • Ses paroles émollientes ont apaisé la tension dans la salle. (Những lời nói tác dụng xoa dịu của anh ấy đã làm giảm bớt căng thẳng trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Émollience (danh từ giống cái): Tính chất làm dịu, làm mềm.
    • L'émollience de cette lotion est appréciable. (Tính chất làm mềm của loại dung dịch này rất đáng quý.)
  • Adoucissant (tính từ/danh từ): Làm mềm, chất làm mềm (thường dùng cho vải hoặc trong ngữ cảnh chung chung hơn).
  • Apaisant (tính từ/danh từ): Làm dịu, an thần (tập trung vào tác dụng làm giảm đau, ngứa hoặc lo lắng).
Từ đồng nghĩa
  • Adoucissant (tính từ/danh từ): làm mềm, chất làm mềm.
  • Apaisant (tính từ/danh từ): làm dịu, chất làm dịu.
  • Calmant (tính từ/danh từ): làm dịu, làm êm (nhẹ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un effet émollient ( tác dụng làm dịu/làm mềm): Cụm từ mô tả tác dụng chính của chất émollient.
    • Ce baume a un effet émollient immédiat sur les lèvres gercées. (Loại dưỡng môi này tác dụng làm mềm ngay lập tức trên đôi môi nứt nẻ.)
émollient

Un médecin applique un cataplasme émollient sur une petite blessure.

tính từ
  1. (y học) làm dịu; làm mềm
    • Cataplasme émollient
      thuốc đắp làm dịu
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc làm dịu; chất làm mềm

Từ trái nghĩa