irritant
/'iritənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm nổi cáu, chọc tức: Mô tả một người, hành động hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc tức giận.
- Gây kích ứng: Mô tả một chất hoặc tác nhân gây ra phản ứng khó chịu trên da, mắt hoặc các bộ phận cơ thể khác.
Danh từ giống đực:
- Chất kích thích, chất gây kích ứng: Một chất (thường là hóa học) gây ra cảm giác nóng, ngứa, đau hoặc viêm khi tiếp xúc với cơ thể.
- Điều gây khó chịu, nguồn gây bực bội: Một người, sự việc hoặc yếu tố liên tục gây ra sự phiền toái, bực tức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son comportement est très irritant. (Hành vi của anh ta rất chọc tức.)
- Cette poussière est irritante pour les yeux. (Bụi này gây kích ứng cho mắt.)
Danh từ:
- Le poivre est un irritant pour les muqueuses. (Hạt tiêu là một chất kích thích đối với niêm mạc.)
- Les retards répétés sont un irritant majeur pour les voyageurs. (Việc trễ giờ lặp đi lặp lại là một nguồn gây bực bội lớn đối với hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irritant cutané": chất gây kích ứng da.
- Ce produit de nettoyage peut être un irritant cutané puissant. (Sản phẩm tẩy rửa này có thể là một chất gây kích ứng da mạnh.)
"facteur irritant": yếu tố gây khó chịu.
- Le bruit constant est un facteur irritant dans l'open space. (Tiếng ồn liên tục là một yếu tố gây khó chịu trong văn phòng mở.)
Biến thể và từ gần giống
Irriter (động từ): làm nổi cáu, chọc tức; gây kích ứng.
- Ses critiques incessantes finissent par irriter tout le monde. (Những lời chỉ trích không ngừng của anh ta cuối cùng làm nổi cáu tất cả mọi người.)
Irritation (danh từ giống cái): sự bực tức, cáu kỉnh; sự kích ứng.
- Il a exprimé son irritation face à cette décision. (Anh ấy đã bày tỏ sự bực tức của mình trước quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Agacent (tính từ): làm bực mình, khó chịu.
- Énervant (tính từ): làm phát cáu, chọc tức.
- Corrosif (tính từ/n): chất ăn mòn (nghĩa hóa học, có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "irritant" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "irriter").
Thành ngữ liên quan
- Être un irritant pour quelqu'un: là cái gai trong mắt ai đó, là nguồn gây phiền toái cho ai.
- Ces remarques déplacées sont un irritant pour toute l'équipe. (Những nhận xét không đúng chỗ này là cái gai trong mắt của cả đội.)
tính từ
- làm nổi cáu, chọc tức
danh từ giống đực
- chất kích thích; thuốc kích thích