émondeur

Học thuật
Thân thiện
émondeur

L'émondeur taille les branches d'un pommier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tỉa cành: Một người làm nghề cắt tỉa, loại bỏ các cành cây không cần thiết, chết hoặc bị bệnh để cây phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émondeur travaille dans le verger pour préparer les arbres pour le printemps. (Người tỉa cành làm việc trong vườn cây ăn quả để chuẩn bị cho cây cối đón mùa xuân.)
    • Nous avons engagé un émondeur pour s'occuper de nos vieux chênes. (Chúng tôi đã thuê một người tỉa cành để chăm sóc những cây sồi già của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émondeur-grimpeur": thợ tỉa cành leo trèo (một biến thể chỉ người tỉa cành chuyên leo lên cây cao để làm việc).
    • Pour atteindre la cime des grands arbres, il faut faire appel à un émondeur-grimpeur. (Để với tới ngọn của những cây cao lớn, cần phải nhờ đến một thợ tỉa cành leo trèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Émonder (động từ): hành động tỉa cành, cắt tỉa cây.

    • Il faut émonder ces arbres avant l'hiver. (Cần phải tỉa những cây này trước mùa đông.)
  • Émondage (danh từ): công việc hoặc hành động tỉa cành.

    • L'émondage est une tâche délicate qui nécessite de l'expérience. (Việc tỉa cànhmột công việc tinh tế đòi hỏi kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailleur d'arbres: thợ cắt tỉa cây.
  • Élagueur: thợ tỉa cành, chuyên viên tỉa cây (từ này gần như đồng nghĩa thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'émondeur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'émondeur'.

émondeur

L'émondeur taille les branches d'un pommier.

danh từ
  1. người tỉa cành

Từ gần giống