amender
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cải thiện, sửa cho tốt hơn: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn, khắc phục những điểm yếu hoặc thiếu sót.
- (Nông nghiệp) Cải tạo (đất): Hành động làm cho đất trồng trở nên màu mỡ hơn, phù hợp hơn cho canh tác.
- (Chính trị) Sửa đổi, bổ sung (một văn bản): Hành động thay đổi một phần nội dung của một dự thảo luật, hiệp ước hoặc văn bản chính thức khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut amender cette méthode pour qu'elle soit plus efficace. (Cần phải cải thiện phương pháp này để nó hiệu quả hơn.)
- Les agriculteurs amendent le sol avec du compost. (Những người nông dân cải tạo đất bằng phân ủ.)
- Les députés ont voté pour amender le projet de loi. (Các nghị sĩ đã bỏ phiếu để sửa đổi dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amender sa conduite": Sửa đổi, cải thiện cách cư xử, hành vi của bản thân.
- Après cet incident, il a dû amender sa conduite. (Sau sự việc đó, anh ta đã phải sửa đổi cách cư xử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Amendement (danh từ giống đực): Sự sửa đổi, bổ sung; vật dùng để cải tạo đất (như phân bón).
- Le parlement a adopté plusieurs amendements. (Nghị viện đã thông qua nhiều sự sửa đổi.)
- Un amendement organique pour le jardin. (Một loại phân bón hữu cơ cho khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Corriger: Sửa chữa, chỉnh sửa (lỗi).
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Réformer: Cải cách, cải tổ (mang tính hệ thống, lớn hơn).
- Modifier: Thay đổi, sửa đổi (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "amender")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amender")
ngoại động từ
- cải thiện, sửa cho tốt hơn
- (nông nghiệp) cải tạo (đất)
- (chính trị) sửa đổi bổ sung (một văn bản)
- Amender un projet de loi/une proposition de loisửa đổi một dự luật/một đề nghị luật