amender

ngoại động từ
  1. cải thiện, sửa cho tốt hơn
  2. (nông nghiệp) cải tạo (đất)
  3. (chính trị) sửa đổi bổ sung (một văn bản)
    • Amender un projet de loi/une proposition de loi
      sửa đổi một dự luật/một đề nghị luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amender"

Từ có nhắc đến "amender"