émouchet

Học thuật
Thân thiện
émouchet

Un émouchet plane dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong môn thể thao nuôi chim ưng để săn bắt các loài chim nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'émouchet est un rapace diurne. (Chim cắtmột loài chim săn mồi ban ngày.)
    • Les fauconniers utilisaient parfois un émouchet pour la chasse aux alouettes. (Những người huấn luyện chim ưng đôi khi sử dụng một con chim cắt để săn chim sơn ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học, "émouchet" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho một kẻ săn mồi tinh ranh hoặc một sự đe dọa nhỏ nhưng sắc bén.
Biến thể từ gần giống
  • Faucon (n.m): Chim ưng, một loài chim săn mồi lớn hơn thuộc cùng họ.
  • Crécelle (n.f): Một tên gọi khác cho loài chim cắt lưng xám (Falco tinnunculus), thường gặpchâu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Faucon crécerelle: Tên khoa học đầy đủ hơn cho loài chim cắt thường gặp.
émouchet

Un émouchet plane dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cắt

Từ gần giống

Từ chứa "émouchet"