énergiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạnh mẽ, cương quyết: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, quyết tâm hoặc sự kiên định.
- Một cách mạnh: Diễn tả cường độ cao của một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a protesté énergiquement contre cette décision. (Anh ấy đã phản đối một cách mạnh mẽ quyết định này.)
- Le médecin lui a recommandé de se reposer énergiquement. (Bác sĩ đã khuyên anh ta nghỉ ngơi một cách tích cực/thực sự nghiêm túc.)
- Elle nettoie énergiquement la tache sur le tapis. (Cô ấy lau vết bẩn trên thảm một cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir énergiquement": Hành động một cách quyết liệt, dứt khoát.
- Le gouvernement doit agir énergiquement pour résoudre ce problème. (Chính phủ phải hành động một cách quyết liệt để giải quyết vấn đề này.)
"Défendre énergiquement": Bảo vệ, biện hộ một cách kiên quyết.
- L'avocat a défendu énergiquement les droits de son client. (Luật sư đã bảo vệ một cách kiên quyết các quyền lợi của thân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Énergique (tính từ): mạnh mẽ, cương quyết, tràn đầy năng lượng.
- Une personne énergique. (Một người mạnh mẽ.)
- Un remède énergique. (Một phương thuốc mạnh/hiệu quả.)
Énergie (danh từ): năng lượng, nghị lực, sức mạnh.
- Dépenser beaucoup d'énergie. (Tiêu tốn nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hùng hồn.
- Fermement: một cách kiên quyết, vững vàng.
- Résolument: một cách quyết tâm, dứt khoát.
- Fortement: một cách mạnh mẽ (về cường độ).
Từ trái nghĩa
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Mollement: một cách uể oải, thiếu quyết tâm.
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
phó từ
- mạnh mẽ, cương quyết
- mạnh
- Serrer énergiquement la main de quelqu'unbắt mạnh tay ai