mollement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách uể oải, thiếu sức sống, thiếu nhiệt huyết: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, không có năng lượng hoặc sự hăng hái.
- Một cách mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng: Diễn tả một trạng thái hoặc cách thức êm dịu, thoải mái, không gò bó hay cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu mollement à mes questions. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
- Le vent soufflait mollement à travers les arbres. (Làn gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây.)
- S'allonger mollement dans un fauteuil. (Nằm dài một cách thoải mái trên ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir mollement": Hành động một cách thiếu quyết đoán, chần chừ.
- Face à la crise, le gouvernement a agi mollement. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cách thiếu quyết đoán.)
- "Sourire mollement": Mỉm cười một cách yếu ớt, thiếu sinh khí.
- Épuisé, il nous a salués d'un sourire mollement. (Kiệt sức, anh ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Molle (tính từ, giống cái): Mềm, yếu ớt, thiếu nghị lực.
- Une réponse molle. (Một câu trả lời yếu ớt.)
- Mou (tính từ, giống đực): Mềm, yếu đuối, nhão.
- Un caractère mou. (Một tính cách yếu đuối.)
- Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm yếu, sự uể oải, sự thiếu nghị lực.
- La mollesse de sa poignée de main. (Cái bắt tay yếu ớt của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Paresseusement: Một cách lười biếng.
- Nonchalamment: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Languissamment: Một cách ủ rũ, thiếu sinh lực.
- Doucement: Một cách nhẹ nhàng, êm ái (đồng nghĩa cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
- Énergiquement: Một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
- Vigoureusement: Một cách hăng hái, mạnh mẽ.
- Fermement: Một cách kiên quyết, chắc chắn.
phó từ
- uể oải
- Travailler mollementlàm việc uể oải
- mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng
- Être mollement couchénằm mềm mại