mollement

Học thuật
Thân thiện
mollement

Il travaille mollement à son bureau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách uể oải, thiếu sức sống, thiếu nhiệt huyết: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, không năng lượng hoặc sự hăng hái.
    • Một cách mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng: Diễn tả một trạng thái hoặc cách thức êm dịu, thoải mái, không gò bó hay cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu mollement à mes questions. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
    • Le vent soufflait mollement à travers les arbres. (Làn gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây.)
    • S'allonger mollement dans un fauteuil. (Nằm dài một cách thoải mái trên ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir mollement": Hành động một cách thiếu quyết đoán, chần chừ.
    • Face à la crise, le gouvernement a agi mollement. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cách thiếu quyết đoán.)
  • "Sourire mollement": Mỉm cười một cách yếu ớt, thiếu sinh khí.
    • Épuisé, il nous a salués d'un sourire mollement. (Kiệt sức, anh ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Molle (tính từ, giống cái): Mềm, yếu ớt, thiếu nghị lực.
    • Une réponse molle. (Một câu trả lời yếu ớt.)
  • Mou (tính từ, giống đực): Mềm, yếu đuối, nhão.
    • Un caractère mou. (Một tính cách yếu đuối.)
  • Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm yếu, sự uể oải, sự thiếu nghị lực.
    • La mollesse de sa poignée de main. (Cái bắt tay yếu ớt của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Paresseusement: Một cách lười biếng.
  • Nonchalamment: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
  • Languissamment: Một cách ủ rũ, thiếu sinh lực.
  • Doucement: Một cách nhẹ nhàng, êm ái (đồng nghĩa cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
  • Énergiquement: Một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
  • Vigoureusement: Một cách hăng hái, mạnh mẽ.
  • Fermement: Một cách kiên quyết, chắc chắn.
mollement

Il travaille mollement à son bureau.

phó từ
  1. uể oải
    • Travailler mollement
      làm việc uể oải
  2. mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng
    • Être mollement couché
      nằm mềm mại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mollement"