énucléation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật khoét bỏ nhãn cầu: Một phẫu thuật trong đó toàn bộ nhãn cầu được lấy ra khỏi hốc mắt.
- Sự bỏ hạch (của một số quả): Hành động lấy hạt ra khỏi một số loại quả, ví dụ như quả anh đào hoặc quả ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'énucléation est parfois nécessaire en cas de tumeur maligne de l'œil. (Thủ thuật khoét bỏ nhãn cầu đôi khi là cần thiết trong trường hợp u ác tính ở mắt.)
- L'énucléation des cerises est une étape fastidieuse pour préparer la confiture. (Việc bỏ hạch anh đào là một bước tỉ mỉ để chuẩn bị làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Énucléation orbitale": Khoét bỏ nhãn cầu có thể đi kèm với việc lấy bỏ một phần hoặc toàn bộ các thành phần khác trong hốc mắt.
- L'énucléation orbitale est une intervention plus radicale. (Khoét bỏ toàn bộ hốc mắt là một can thiệp triệt để hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Énucléer (động từ): Khoét bỏ nhãn cầu; bỏ hạt (quả).
- Il a fallu énucléer l'œil pour éviter la propagation de l'infection. (Phải khoét bỏ nhãn cầu để tránh sự lây lan của nhiễm trùng.)
- Énucléer les olives avant de les farcir. (Bỏ hạt ô liu trước khi nhồi chúng.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Exentération orbitale (trong trường hợp nặng hơn): Khoét bỏ toàn bộ hốc mắt.
- (Trong ẩm thực) Dénoyautage: Sự bỏ hạt (quả). (Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh nấu ăn hàng ngày so với nghĩa thứ hai của "énucléation").
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật khoét bỏ nhãn cầu
- sự bỏ hạch (của một số quả)