éolienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuabin gió, động cơ gió: Một thiết bị cơ khí sử dụng các cánh quạt để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng hoặc cơ năng.
- Máy phát điện bằng sức gió: Một cấu trúc lớn, thường có dạng tháp cao với các cánh quạt, được sử dụng để sản xuất điện từ năng lượng gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le parc compte une vingtaine d'éoliennes. (Công viên có khoảng hai chục tuabin gió.)
- Une grande éolienne a été installée sur la colline. (Một tuabin gió lớn đã được lắp đặt trên đồi.)
- L'énergie produite par l'éolienne alimente le village. (Năng lượng do tuabin gió tạo ra cung cấp điện cho ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferme éolienne" hoặc "Parc éolien": Trang trại điện gió, nơi có nhiều tuabin gió được lắp đặt cùng nhau.
- La ferme éolienne en mer est un projet ambitieux. (Trang trại điện gió ngoài khơi là một dự án đầy tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Éolien (tính từ giống đực): thuộc về gió, liên quan đến gió hoặc năng lượng gió.
- L'énergie éolienne est une énergie renouvelable. (Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Aérogénérateur (danh từ giống đực): máy phát điện chạy bằng sức gió (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Moulin à vent (danh từ giống đực): cối xay gió (thiết bị lịch sử sử dụng sức gió để xay ngũ cốc, khác với tuabin gió hiện đại dùng để phát điện).
tính từ giống cái
- xem éolien
danh từ giống cái
- động cơ gió