éolienne

Học thuật
Thân thiện
éolienne

Une éolienne tourne doucement dans un champ vallonné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuabin gió, động cơ gió: Một thiết bị cơ khí sử dụng các cánh quạt để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng hoặc cơ năng.
    • Máy phát điện bằng sức gió: Một cấu trúc lớn, thường dạng tháp cao với các cánh quạt, được sử dụng để sản xuất điện từ năng lượng gió.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le parc compte une vingtaine d'éoliennes. (Công viên khoảng hai chục tuabin gió.)
    • Une grande éolienne a été installée sur la colline. (Một tuabin gió lớn đã được lắp đặt trên đồi.)
    • L'énergie produite par l'éolienne alimente le village. (Năng lượng do tuabin gió tạo ra cung cấp điện cho ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferme éolienne" hoặc "Parc éolien": Trang trại điện gió, nơi nhiều tuabin gió được lắp đặt cùng nhau.
    • La ferme éolienne en mer est un projet ambitieux. (Trang trại điện gió ngoài khơimột dự án đầy tham vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Éolien (tính từ giống đực): thuộc về gió, liên quan đến gió hoặc năng lượng gió.
    • L'énergie éolienne est une énergie renouvelable. (Năng lượng giómột nguồn năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérogénérateur (danh từ giống đực): máy phát điện chạy bằng sức gió (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Moulin à vent (danh từ giống đực): cối xay gió (thiết bị lịch sử sử dụng sức gió để xay ngũ cốc, khác với tuabin gió hiện đại dùng để phát điện).
éolienne

Une éolienne tourne doucement dans un champ vallonné.

tính từ giống cái
  1. xem éolien
danh từ giống cái
  1. động cơ gió