julienne

Học thuật
Thân thiện
julienne

Le chef coupe les légumes en julienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cách thái sợi nhỏ: Một kỹ thuật cắt rau củ (như rốt, hành tây, ớt chuông) thành những sợi dài, mỏng đều nhau, thường kích thước khoảng 3-4 cm dài 1-2 mm vuông.
    • Phần rau củ đã được thái theo kiểu đó: Chỉ bản thân những sợi rau củ đã được cắt theo kiểu julienne.
  2. Động từ (nguyên mẫu: julienner):

    • Thái sợi nhỏ, thái hạt lựu dài: Hành động cắt thực phẩm, đặc biệtrau củ, thành những sợi nhỏ dài theo kỹ thuật julienne.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ajoutez une julienne de carottes dans la soupe. (Hãy thêm một ít rốt thái sợi vào súp.)
    • La recette demande une julienne de poivrons. (Công thức yêu cầu ớt chuông thái sợi.)
  • Động từ (dạng nguyên mẫu julienner):

    • Il faut julienner les légumes pour cette salade. (Cần phải thái sợi rau củ cho món salad này.)
    • Elle sait bien julienner les oignons. ( ấy biết cách thái sợi hành tây rất khéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper en julienne": Cắt thành sợi (cụm từ đồng nghĩa mô tả hành động).

    • Coupez les carottes en julienne très fine. (Hãy cắt rốt thành những sợi thật mỏng.)
  • Trong menu nhà hàng, "julienne" thường xuất hiện để mô tả hình thức trình bày món ăn.

    • Salade de chou avec une julienne de légumes croquants. (Salad bắp cải với các loại rau củ thái sợi giòn.)
Biến thể từ liên quan
  • Julienner (động từ): thái sợi, thái hạt lựu dài. (Đâyđộng từ gốc của danh từ "julienne").
  • Brunoise (danh từ giống cái): một kỹ thuật cắt hạt lựu nhỏ (kích thước khoảng 2x2 mm), khác với juliennesợi dài.
  • Émincer (động từ): thái lát mỏng, khác với thái sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Lamelles (danh từ giống cái số nhiều): những lát mỏng, nhưng thường chỉ độ dày hơn sợi julienne.
  • Filets (danh từ giống đực số nhiều): những sợi, miếng dài (thường dùng cho thịt hơn là rau củ).
Cụm từ liên quan
  • Légumes en julienne: rau củ thái sợi.

    • Un mélange de légumes en julienne. (Một hỗn hợp rau củ thái sợi.)
  • Julienne de boeuf: (trong ẩm thực Á Đông) chỉ món thịt thái miếng dài, mỏng để xào.

    • Nous avons commandé une julienne de boeuf au gingembre. (Chúng tôi gọi món thịt thái miếng xào gừng.)
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên riêng (có thểcủa một đầu bếp tên Julien), nay đã trở thành một thuật ngữ ẩm thực chuẩn.
  • Trong tiếng Việt, thường được dịch là "thái sợi", "thái chỉ" hoặc giữ nguyên từ "julienne" trong các văn bản chuyên ngành ẩm thực.
julienne

Le chef coupe les légumes en julienne.

  1. xem julien

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "julienne"