épandage

danh từ giống đực
  1. sự rải, sự rắc
  2. (nông nghiệp) sự rải phân
    • champs d'épandage
      bãi lọc nước cống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

épandage
Un tracteur effectue l'épandage d'engrais dans un champ.