éparque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái thú (cổ La Mã): "Éparque" là một chức danh trong thời kỳ Đế chế La Mã, chỉ người đứng đầu một tỉnh hoặc một khu vực hành chính lớn, có quyền lực về hành chính và tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éparque gouvernait la province avec une autorité absolue. (Vị thái thú cai quản tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
- Les décisions de l'éparque étaient souvent sans appel. (Các quyết định của thái thú thường không thể kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'administration de l'éparque": sự cai trị của thái thú.
- L'administration de l'éparque était centralisée et efficace. (Sự cai trị của thái thú mang tính tập trung và hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Éparchie (n.f): tỉnh hoặc khu vực dưới quyền cai quản của một thái thú (éparque).
- Cette éparchie était prospère sous son règne. (Tỉnh này thịnh vượng dưới thời cai trị của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Gouverneur: thống đốc, người cai quản.
- Proconsul: chức quan tổng đốc (La Mã).
Lưu ý
- Từ "éparque" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Đế chế La Mã và Đế chế Byzantine sau này. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là "thái thú".
danh từ giống đực
- (sử học) thái thú (cổ La Mã)