épave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Vật trôi giạt; xác tàu đắm giạt vào bờ: Chỉ một vật thể, đặc biệt là một con tàu bị đắm hoặc hư hỏng, bị trôi dạt hoặc dạt vào bờ.
- (Luật học, pháp lý) Vật lạc, vật vô thừa nhận: Chỉ tài sản bị bỏ rơi, không có chủ nhân rõ ràng hoặc không được ai nhận.
- (Nghĩa bóng) Di vật, phần sót lại: Chỉ những gì còn sót lại, tàn dư của một thứ gì đó lớn hơn đã bị phá hủy hoặc tan rã.
- (Nghĩa bóng, chỉ người) Kẻ thân tàn ma dại: Chỉ một người suy sụp hoàn toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Lạc: Bị lạc, không có chủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les pêcheurs ont trouvé une épave sur la plage. (Những người đánh cá đã tìm thấy một xác tàu đắm trên bãi biển.)
- Selon la loi, cette épave peut être revendiquée. (Theo luật, vật vô thừa nhận này có thể được đòi quyền sở hữu.)
- Ces ruines sont les épaves d'un empire disparu. (Những tàn tích này là di vật của một đế chế đã biến mất.)
- Après son accident, il n'était plus qu'une épave humaine. (Sau tai nạn, anh ta chỉ còn là một kẻ thân tàn ma dại.)
Tính từ (cổ):
- Un chien épave errait dans les rues. (Một con chó lạc lang thang trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une épave" (thành ngữ): Chỉ trạng thái của một người hoàn toàn suy sụp, kiệt quệ (về thể chất hoặc tinh thần).
- Après cette épreuve, elle s'est sentie comme une épave. (Sau thử thách đó, cô ấy cảm thấy mình như một kẻ tàn tạ.)
"Épave flottante": Xác tàu đắm vẫn còn trôi nổi, chưa chìm hẳn.
- L'épave flottante constituait un danger pour la navigation. (Xác tàu trôi nổi là mối nguy hiểm cho giao thông đường thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Épaviste (danh từ): Người chuyên thu hồi hoặc xử lý xác tàu đắm.
- Épavé, épavée (tính từ/quá khứ phân từ của động từ "épaver" - hiếm dùng): Bị biến thành xác tàu đắm; bị phá hủy.
Từ đồng nghĩa
- Débris (danh từ): mảnh vỡ, tàn dư.
- Ruine (danh từ): tàn tích, phế tích (chỉ công trình); sự suy sụp (chỉ người).
- Déchet (danh từ): rác, đồ bỏ đi (nghĩa bóng chỉ người).
- Délaissé (danh từ/tính từ): vật bị bỏ rơi; bị bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến với "épave" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ khác đi kèm, ví dụ: "trouver une épave", "devenir une épave").
Thành ngữ liên quan
- Réduire à l'état d'épave: Làm cho ai/cái gì trở nên tàn tạ, đổ nát.
- La maladie l'a réduit à l'état d'épave. (Căn bệnh đã biến anh ta thành một kẻ tàn phế.)
- Être l'épave de soi-même: Là cái bóng của chính mình ngày trước, hoàn toàn suy sụp.
- Depuis son deuil, il n'est plus que l'épave de lui-même. (Kể từ khi mất người thân, anh ta chỉ còn là cái bóng của chính mình.)
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lạc
- Chien épavechó lạc
danh từ giống cái
- vật trôi giạt; xác thuyền đắm giạt vào bờ
- (luật học, pháp lý) vật lạc, vật vô thừa nhận
- (nghĩa bóng) di vật, phần sót lại
- Les épaves d'une fortunephần sót lại của một gia tài
- kẻ thân tàn ma dại