éperonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thúc (ngựa) bằng đinh thúc (cựa): Hành động dùng gót giày gắn đinh thúc (éperon) để ra hiệu hoặc thúc ngựa chạy nhanh hơn.
    • (Nghĩa bóng) Kích thích, thúc đẩy: Dùng để chỉ việc tác động mạnh mẽ nhằm khuyến khích ai đó hành động nhanh hơn hoặc nỗ lực hơn.
    • (Hàng hải, cổ) Húc bằng mũi nhọn: Hành động của một con tàu dùng mũi nhọn (thường được gia cố) để đâm vào tàu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le cavalier a éperonner sa monture pour sauter l'obstacle. (Người kỵ phải thúc ngựa bằng đinh thúc để vượt chướng ngại vật.)
    • La peur de l'échec l'éperonnait à travailler davantage. (Nỗi sợ thất bại thúc đẩy anh ta làm việc nhiều hơn.)
    • Dans les batailles navales antiques, on cherchait à éperonner le navire ennemi. (Trong các trận hải chiến thời cổ, người ta tìm cách húc mũi tàu vào tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éperonner quelqu'un à + infinitif": Thúc giục, kích thích ai làm gì đó.
    • Ses encouragements m'ont éperonné à persévérer. (Những lời động viên của ấy đã thúc giục tôi kiên trì.)
  • "Se laisser éperonner par...": Để cho bị thúc đẩy bởi... (một cảm xúc, động lực).
    • Il se laisse éperonner par son ambition. (Anh ta để cho tham vọng thúc đẩy mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Éperon (danh từ): Đinh thúc ngựa (cựa); phần nhô ra, mũi nhọn (của núi, tàu).
  • Éperonnage (danh từ): Hành động thúc ngựa; (hàng hải) hành động húc mũi tàu.
  • Éperonné, éperonnée (tính từ): gắn đinh thúc ngựa (ví dụ: botte éperonnée - ủng đinh thúc).
Từ đồng nghĩa
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
  • Aiguillonner: Thúc giục, kích thích (nghĩa bóng, như dùng gậy nhọn).
  • Pousser: Đẩy, thúc đẩy.
  • Inciter: Khuyến khích, xúi giục.
Từ trái nghĩa
  • Freiner: Hãm lại, kiềm chế.
  • Ralentir: Làm chậm lại.
  • Décourager: Làm nản lòng.
ngoại động từ
  1. thúc (ngựa) bằng đinh thúc
  2. đeo đinh thúc ngựa vào
    • Talons éperonnés
      gót chân đeo đinh thúc ngựa
  3. đeo cựa sắt vào (gà chọi)
  4. (nghĩa bóng) kích thích
    • éperonner le désir
      kích thích sự mong muốn
  5. (hàng hải) từ nghĩa húc bằng mũi nhọn
    • Navire qui éperonne un autre
      chiếc tàu húc mũi nhọn vào tàu khác

Từ gần giống