épargner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dành dụm, tiết kiệm: Giữ lại một phần tài nguyên (như tiền bạc, sức lực) để dùng trong tương lai.
- Tránh, miễn cho: Không gây ra hoặc không áp đặt một điều gì đó tiêu cực (như đau khổ, rắc rối) lên ai.
- Đối xử rộng lượng, nể nang, tha thứ: Hành động với lòng khoan dung, không trừng phạt hoặc gây hại khi có cơ hội.
- Trừ ra, chừa ra: Không ảnh hưởng đến một người hoặc một vật cụ thể, trong khi những thứ xung quanh bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Dành dụm, tiết kiệm:
- Il faut épargner pour acheter une maison. (Phải dành dụm để mua nhà.)
- Elle épargne ses forces pour la fin de la course. (Cô ấy tiết kiệm sức lực cho đoạn cuối cuộc đua.)
- Tránh, miễn cho:
- J'ai essayé de lui épargner cette mauvaise nouvelle. (Tôi đã cố gắng tránh cho anh ấy tin xấu đó.)
- Le professeur lui a épargné des remarques sévères. (Giáo viên đã miễn cho cậu ấy những lời phê bình nghiêm khắc.)
- Đối xử rộng lượng, nể nang:
- Le vainqueur a épargné les prisonniers. (Người chiến thắng đã đối xử rộng lượng với các tù nhân.)
- Par respect, il épargne les anciens. (Vì tôn trọng, anh ấy nể nang các bậc cao niên.)
- Trừ ra, chừa ra:
- L'orage a épargné notre quartier. (Cơn bão đã trừ khu phố chúng tôi ra.)
- La maladie a épargné les plus jeunes. (Căn bệnh đã chừa những người trẻ tuổi nhất ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Né pas épargner sa peine / ses efforts: Không ngại tốn công, không tiếc sức lực.
- Il n'a pas épargné sa peine pour réussir. (Anh ấy không ngại tốn công để thành công.)
- Ne rien épargner pour (+ infinitif): Không quản ngại điều gì, dùng mọi phương tiện để (làm gì đó).
- Ils n'ont rien épargné pour nous recevoir. (Họ đã dùng mọi phương tiện để tiếp đón chúng tôi.)
- S'épargner (quelque chose): Tự miễn cho mình (một điều gì đó), tránh cho bản thân.
- Tu devrais t'épargner ces soucis. (Cậu nên tự miễn cho mình những nỗi lo đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Épargne (danh từ từ giống cái): Sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm.
- Elle a une bonne épargne. (Cô ấy có một khoản tiết kiệm kha khá.)
- Épargnant, e (danh từ): Người gửi tiết kiệm.
- Économiser (động từ): Từ gần nghĩa, chủ yếu chỉ việc tiết kiệm (tiền bạc, năng lượng).
Từ đồng nghĩa
- Économiser: Tiết kiệm (tiền, thời gian, năng lượng).
- Ménager: Dè xẻn, sử dụng có chừng mực (sức lực, lời nói).
- Préserver: Bảo vệ, gìn giữ khỏi điều xấu.
- Exempter: Miễn trừ.
Từ trái nghĩa
- Dépenser: Tiêu xài, tiêu phí.
- Gaspiller: Lãng phí.
- Accabler: Chất đầy, làm cho khổ sở.
- Frapper: Đánh, trừng phạt.
ngoại động từ
- dành dụm, tiết kiệm
- épargner quelque argent pour ses vieux joursdành dụm ít tiền để phòng lúc tuổi già
- épargner ses forcestiết kiệm sức
- tránh, miễn
- épargner des ennuis à quelqu'untránh buồn phiền cho ai
- đối xử rộng lượng, nể nang
- épargner les vaincusđối xử rộng lượng với kẻ thua
- épargner les vieillardsnể nang các cụ già
- trừ ra, chừa ra
- L'incendie a épargné sa maisonđám cháy đã trừ nhà anh ấy ra
- ne pas épargner sa peinekhông ngại tốn công
- ne rien épargner pourkhông quản gì để; dùng mọi phương tiện để