épeuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sợ hãi, hoảng sợ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự sợ hãi, lo lắng hoặc kinh hãi, thường được thể hiện ra bên ngoài qua vẻ mặt hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Những em gái sợ hãi.)
- (Anh ấy có ánh mắt hoảng sợ khi nghe thấy tiếng động.)
- (Con vật sợ hãi đã trốn dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être/avoir l'air épeuré": Có vẻ sợ hãi, trông hoảng sợ.
- L'enfant, épeuré par l'orage, s'est blotti contre sa mère. (Đứa trẻ, hoảng sợ vì cơn giông, đã nép vào mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Épeurer (động từ, ít dùng): Làm cho sợ hãi, làm kinh hãi.
- Effrayé (tính từ): Sợ hãi, khiếp sợ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Terrifié (tính từ): Khiếp sợ, kinh hoàng. (Mức độ mạnh hơn).
- Peur (danh từ): Nỗi sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Effrayé: sợ hãi.
- Peur: sợ hãi.
- Terrifié: kinh hãi, khiếp sợ.
- Affolé: hoảng hốt, cuống cuồng.
- Anxieux: lo âu, bồn chồn.
tính từ
- sợ hãi
- Des fillettes épeuréesnhững em gái sợ hãi