épeire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhện nâu: Một loài nhện thuộc họ Araneidae, thường màu nâu biết cách giăng hình bánh xe để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épeire a tissé sa toile entre les branches. (Con nhện nâu đã giăng của giữa các cành cây.)
    • On peut souvent observer des épeires dans les jardins à la fin de l'été. (Người ta thường có thể quan sát thấy những con nhện nâu trong các khu vườn vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toile d'épeire": mạng nhện (do nhện nâu giăng ra).
    • La rosée du matin scintillait sur la toile d'épeire. (Sương mai lấp lánh trên mạng nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Épeire diadème (n.f): Một tên gọi phổ biến khác cho loài nhện nâu châu Âu ().
  • Araignée (n.f): Từ chung chỉ loài nhện.
  • Araneidae (n.m): Tên khoa học của họ nhện bao gồm các loài nhện giăng hình tròn, như nhện nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Araignée des jardins: nhện vườn (một cách gọi thông thường khác).
  • Araignée porte-croix: nhện thánh giá (dựa trên hình dạng các đốm trên bụng).
{{épeire}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhện nâu