épidémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dịch tễ, bệnh dịch: Sự lây lan nhanh chóng và rộng rãi của một căn bệnh truyền nhiễm trong một cộng đồng hoặc khu vực địa lý nhất định, trong một khoảng thời gian cụ thể.
- Sự bùng phát, sự lan tràn (nghĩa mở rộng): Được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự lan truyền nhanh chóng của một hiện tượng, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une épidémie de grippe sévit dans la région. (Một dịch cúm đang hoành hành trong khu vực.)
- Les autorités sanitaires luttent contre l'épidémie. (Các cơ quan y tế đang chiến đấu chống lại bệnh dịch.)
- On parle d'une épidémie de fausses nouvelles sur les réseaux sociaux. (Người ta nói về một sự bùng phát tin giả trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en période d'épidémie": trong thời kỳ có dịch bệnh.
- Il est recommandé de porter un masque en période d'épidémie. (Khuyến cáo nên đeo khẩu trang trong thời kỳ có dịch bệnh.)
"endiguer une épidémie": ngăn chặn một dịch bệnh.
- Les mesures de confinement ont permis d'endiguer l'épidémie. (Các biện pháp phong tỏa đã cho phép ngăn chặn dịch bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Épidémiologie (n.f): Dịch tễ học (ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố và các yếu tố quyết định của bệnh dịch).
- Épidémiologique (adj): Thuộc về dịch tễ học.
- Une étude épidémiologique. (Một nghiên cứu dịch tễ học.)
- Pandémie (n.f): Đại dịch (một dịch bệnh lan rộng trên nhiều quốc gia hoặc châu lục, quy mô lớn hơn "épidémie").
Từ đồng nghĩa
- Flambée (n.f): Sự bùng phát (dịch bệnh).
- Peste (n.f): Dịch hạch (một loại bệnh dịch cụ thể, nghiêm trọng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Épidémie mondiale: Dịch bệnh toàn cầu.
- Le Covid-19 a été déclaré épidémie mondiale par l'OMS. (Covid-19 đã được WHO tuyên bố là dịch bệnh toàn cầu.)
Foyer d'épidémie: Ổ dịch.
- Identifier rapidement le foyer d'épidémie est crucial. (Xác định nhanh chóng ổ dịch là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Se répandre comme une épidémie: Lan truyền nhanh như dịch bệnh (thành ngữ).
- Cette mode se répand comme une épidémie parmi les jeunes. (Trào lưu này lan truyền nhanh như dịch bệnh trong giới trẻ.)
danh từ giống cái
- dịch tễ, bệnh dịch