épigraphe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dòng chữ khắc, bia khắc: Một dòng chữ, thường ngắn gọn, được khắc trên đá, kim loại hoặc các vật liệu cứng khác, thường để kỷ niệm hoặc ghi lại một sự kiện.
    • Câu trích dẫn, đề từ: Một câu trích dẫn ngắn từ tác phẩm của người khác hoặc một câu châm ngôn, được đặtđầu một chương sách, một bài luận hoặc một tác phẩm văn học để gợi mở chủ đề hoặc tạo không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épigraphe sur le monument commémore la bataille. (Dòng chữ khắc trên đài tưởng niệm kỷ niệm trận chiến.)
    • Le roman commence par une épigraphe de Victor Hugo. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một câu đề từ trích từ Victor Hugo.)
    • L'auteur a choisi une épigraphe énigmatique pour son essai. (Tác giả đã chọn một câu đề từ bí ẩn cho bài tiểu luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir d'épigraphe à quelque chose": Được dùng làm đề từ cho cáiđó.
    • Ce vers de Baudelaire sert d'épigraphe à tout le chapitre. (Câu thơ này của Baudelaire được dùng làm đề từ cho cả chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Épigraphie (n.f): Khoa nghiên cứu văn tự khắc, văn bia học.
    • L'épigraphie est une science auxiliaire de l'histoire. (Văn bia họcmột khoa học phụ trợ của lịch sử.)
  • Épigraphique (adj): (Thuộc về) văn tự khắc, văn bia.
    • Une inscription épigraphique. (Một dòng chữ khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscription: Dòng chữ khắc, bia ký.
  • Citation: Câu trích dẫn.
  • Exergue: Dòng chữ khắc (trên đồng xu, huy chương); cũng có thể dùng với nghĩa đề từ trong văn học.
Từ trái nghĩa
  • Colophon: Phần ghi chú cuối sách (về nhà xuất bản, năm in...), trái ngược với vị tríđầu sách của .
danh từ giống cái
  1. biển khắc
  2. đề từ

Từ gần giống