épiscopat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức giám mục: Chức vụ, phẩm trật của một giám mục trong Giáo hội Công giáo.
- Nhiệm kỳ giám mục: Thời gian một người đảm nhiệm chức vụ giám mục tại một giáo phận.
- Đoàn giám mục: Tập thể, nhóm tất cả các giám mục, thường được hiểu trong phạm vi một quốc gia hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été nommé à l'épiscopat à l'âge de cinquante ans. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức giám mục ở tuổi năm mươi.)
- Son épiscopat dans ce diocèse a duré vingt ans. (Nhiệm kỳ giám mục của ngài tại giáo phận này đã kéo dài hai mươi năm.)
- L'épiscopat français a publié une déclaration commune. (Đoàn giám mục Pháp đã công bố một tuyên bố chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrer dans l'épiscopat": được phong chức giám mục, bắt đầu nhiệm vụ giám mục.
- Après de nombreuses années de sacerdoce, il est entré dans l'épiscopat. (Sau nhiều năm làm linh mục, ông đã được phong chức giám mục.)
"Durée de l'épiscopat": thời gian tại nhiệm của một giám mục.
- La durée de son épiscopat a été marquée par de nombreuses réformes. (Thời gian tại nhiệm giám mục của ngài được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
Épiscopal (adj): thuộc về giám mục, có tính chất giám mục.
- Une lettre épiscopale. (Một thư mục vụ của giám mục.)
Évêque (n.m): giám mục. (Đây là từ chỉ người giữ chức vụ, trong khi "épiscopat" chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc tập thể).
- L'évêque de Paris. (Đức giám mục giáo phận Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Chaire épiscopale: tòa giám mục (nghĩa bóng, chỉ chức vụ).
- Ministère épiscopal: thừa tác vụ giám mục.
Các cụm từ liên quan
Être élevé à l'épiscopat: được thăng lên chức giám mục.
- Ce prêtre a été élevé à l'épiscopat l'année dernière. (Vị linh mục này đã được thăng lên chức giám mục vào năm ngoái.)
Démissionner de l'épiscopat: từ nhiệm chức giám mục.
- Pour raison de santé, il a démissionné de l'épiscopat. (Vì lý do sức khỏe, ngài đã từ nhiệm chức giám mục.)
Thành ngữ liên quan
- Les fastes de l'épiscopat: (văn chương) những nghi lễ long trọng, vinh quang của chức giám mục.
- Il était indifférent aux fastes de l'épiscopat. (Ông ấy dửng dưng với những vinh quang hào nhoáng của chức giám mục.)
danh từ giống đực
- chức giám mục
- nhiệm kỳ giám mục
- đoàn giám mục