épisodique

Học thuật
Thân thiện
épisodique

Un personnage épisodique apparaît dans un seul chapitre du roman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phụ, không thường xuyên, không liên tục: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng chỉ xảy ra một cách rời rạc, từng đợt, không phảiphần chính yếu hay liên tục.
    • Thuộc về một giai đoạn, một phân đoạn: Chỉ một phần nhỏ, một sự kiện riêng lẻ trong một chuỗi dài hoặc một câu chuyện lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des douleurs épisodiques peuvent survenir après l'opération. (Những cơn đau không thường xuyên có thể xuất hiện sau ca phẫu thuật.)
    • Son rôle dans le film est purement épisodique. (Vai diễn của anh ấy trong phim hoàn toàn chỉvai phụ / không quan trọng.)
    • Nous avons des contacts épisodiques avec cette entreprise. (Chúng tôi những tiếp xúc không thường xuyên với công ty đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/nghệ thuật: Chỉ một sự kiện hoặc nhân vật phụ, xuất hiện để làm nền hoặc dẫn dắt câu chuyện chính.
    • L'intrigue principale est entrecoupée de scènes épisodiques. (Cốt truyện chính bị cắt ngang bởi những cảnh phụ.)
  • Trong y học/ khoa học: Mô tả các triệu chứng hoặc hiện tượng xảy ra thành từng cơn, không liên tục.
    • C'est un trouble épisodique, pas une maladie chronique. (Đómột rối loạn từng cơn, không phảimột bệnh mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Épisode (danh từ): Phân đoạn, tập (phim), giai đoạn, sự kiện.
    • Le dernier épisode de la série est passionnant. (Tập cuối của bộ phim rất hấp dẫn.)
  • Épisodiquement (trạng từ): Một cách không thường xuyên, từng lúc.
    • Il ne vient nous voir qu'épisodiquement. (Anh ấy chỉ đến thăm chúng tôi một cách không thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: Gián đoạn, thỉnh thoảng.
  • Occasionnel: Tình cờ, không thường xuyên.
  • Accessoire: Phụ, thứ yếu.
  • Secondaire: Thứ yếu, phụ.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: Thường trực, liên tục.
  • Principal: Chính, chủ yếu.
  • Continu: Liên tục, không ngừng.
  • Régulier: Đều đặn, thường xuyên.
Cụm từ liên quan
  • Apparition épisodique: Sự xuất hiện thoáng qua / không thường xuyên.
    • Ce phénomène météorologique n'a qu'une apparition épisodique. (Hiện tượng khí tượng này chỉ xuất hiện một cách không thường xuyên.)
  • Caractère épisodique: Tính chất phụ, tính chất không thường xuyên.
    • Le caractère épisodique de ces événements les rend difficiles à étudier. (Tính chất không thường xuyên của những sự kiện này khiến chúng khó nghiên cứu.)
épisodique

Un personnage épisodique apparaît dans un seul chapitre du roman.

tính từ
  1. phụ
    • Personnage épisodique
      nhân vật phụ
    • événement épisodique
      sự kiện phụ

Từ gần giống

Từ chứa "épisodique"