épistasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự trội chệch: Hiện tượng di truyền trong đó một gen (gen trội chệch) có thể che lấp hoặc làm thay đổi biểu hiện của một gen khác (gen bị chệch) không phải là allele của nó. Đây là một dạng tương tác giữa các gen không allele.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épistasie explique pourquoi certains caractères génétiques ne se manifestent pas comme prévu par les lois de Mendel. (Sự trội chệch giải thích tại sao một số tính trạng di truyền không biểu hiện như dự đoán theo các định luật Mendel.)
- Dans ce croisement, on observe une épistasie récessive où l'allèle récessif d'un gène masque l'expression d'un autre gène. (Trong phép lai này, người ta quan sát thấy sự trội chệch lặn trong đó allele lặn của một gen che lấp biểu hiện của một gen khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épistasie dominante": trội chệch trội. Xảy ra khi một allele trội của gen này che lấp biểu hiện của một gen khác.
- Le gène responsable de la couleur noire du pelage exerce une épistasie dominante sur le gène de la répartition des pigments. (Gen chịu trách nhiệm về màu lông đen thực hiện sự trội chệch trội lên gen phân bố sắc tố.)
"épistasie récessive": trội chệch lặn. Xảy ra khi kiểu gen đồng hợp lặn của gen này ngăn chặn biểu hiện của một gen khác.
- Le phénotype albinos est souvent le résultat d'une épistasie récessive. (Kiểu hình bạch tạng thường là kết quả của sự trội chệch lặn.)
Biến thể và từ gần giống
Épistatique (tính từ): (thuộc về) sự trội chệch.
- Une interaction épistatique complexe. (Một tương tác trội chệch phức tạp.)
Hypostasie (danh từ giống cái): hiện tượng ngược lại với épistasie, khi biểu hiện của một gen bị phụ thuộc hoặc bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của một gen khác theo cách đối lập.
Từ đồng nghĩa
- Interaction génique non allélique: tương tác gen không allele (cụm từ mô tả rộng hơn, trong đó épistasie là một dạng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Gène épistatique: gen trội chệch (gen gây ra hiệu ứng che lấp).
- Gène hypostatique: gen bị chệch (gen bị ảnh hưởng/che lấp bởi gen trội chệch).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "épistasie" trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật và khoa học.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự trội chệch