épitomé

Học thuật
Thân thiện
épitomé

L'épitomé de l'histoire romaine est un livre très utile pour les étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lược sử, bản tóm tắt: Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc một bản tóm lược của một tác phẩm dài hơn, đặc biệtmột tác phẩm lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce livre est un épitomé de l'histoire de France. (Cuốn sách nàymột bản lược sử của nước Pháp.)
    • L'étudiant a préparé un épitomé du roman pour son examen. (Sinh viên đã chuẩn bị một bản tóm tắt tiểu thuyết cho kỳ thi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir d'épitomé": đóng vai trò như một bản tóm tắt điển hình.
    • Son discours sert d'épitomé des idées politiques de l'époque. (Bài phát biểu của ông đóng vai trò như một bản tóm tắt điển hình cho các tư tưởng chính trị thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Épitomiser (động từ): tóm tắt, tiêu biểu cho.
    • Ce personnage épitomise les valeurs de la chevalerie. (Nhân vật này tiêu biểu cho các giá trị của tinh thần hiệp sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrégé (danh từ giống đực): bản tóm tắt, bản rút gọn.
  • Résumé (danh từ giống đực): bản tóm tắt.
  • Sommaire (danh từ giống đực): bản tóm lược, mục lục.
Từ trái nghĩa
  • Développement (danh từ giống đực): sự phát triển, phần trình bày chi tiết.
  • Œuvre intégrale (cụm danh từ): tác phẩm toàn bộ, nguyên bản.
épitomé

L'épitomé de l'histoire romaine est un livre très utile pour les étudiants.

danh từ giống đực
  1. lược sử

Từ gần giống