époussette

Học thuật
Thân thiện
époussette

Une femme utilise une époussette pour nettoyer l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái phất trần, bàn chải bụi: Một dụng cụ nhỏ, thường cán cầm phần đầu bằng lông mềm hoặc sợi tổng hợp, dùng để quét sạch bụi bẩn trên bề mặt đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Passe l'époussette sur la table avant que les invités n'arrivent. (Hãy dùng cái phất trần quét bụi trên bàn trước khi khách đến.)
    • Elle a acheté une nouvelle époussette pour nettoyer les étagères. ( ấy đã mua một cái bàn chải bụi mới để lau chùi các kệ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ dụng cụ vệ sinh. Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng để ám chỉ một hành động lau dọn nhanh chóng.
    • Je vais faire une petite époussette dans le salon. (Tôi sẽ "quét bụi" nhanh một chút trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Épousseter (động từ): phủi bụi, quét bụi.
    • Il faut épousseter les meubles chaque semaine. (Cần phải phủi bụi đồ đạc mỗi tuần.)
  • Chiffon à poussière (danh từ giống đực): khăn lau bụi, miếng vải dùng để lau bụi.
  • Balai (danh từ giống đực): cái chổi (dùng để quét sàn).
Từ đồng nghĩa
  • Plumeau (danh từ giống đực): cái phất trần (thường lông ).
  • Brosse à poussière (danh từ giống cái): bàn chải bụi.
Lưu ý
  • Từ époussette được ghi chú(tiếng địa phương), cho thấy có thể phổ biến hơn hoặc sắc thái đặc trưng trong một số vùng miền cụ thểPháp hoặc cộng đồng nói tiếng Pháp. Tuy nhiên, nghĩa của vẫn được hiểu rộng rãi.
époussette

Une femme utilise une époussette pour nettoyer l'étagère.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cái phất trần, bàn chải bụi

Từ gần giống