épreindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vắt (để lấy nước): Hành động dùng lực ép mạnh vào một vật (thườngtrái cây, vải, hoặc vật chứa chất lỏng) để chất lỏng chảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut épreindre le linge avant de le mettre à sécher. (Phải vắt quần áo trước khi đem phơi.)
    • Pour faire du jus, on épreint les oranges. (Để làm nước ép, người ta vắt cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épreindre"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "presser" hoặc "essorer" (cho quần áo) thay thế.
    • Autrefois, on épreignait le raisin pour faire du vin. (Ngày xưa, người ta vắt nho để làm rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Presser (v): Ép, vắt, bóp. Từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
    • Presser un citron. (Vắt một quả chanh.)
  • Essorer (v): Vắt khô, vắt kiệt nước (thường dùng cho quần áo, vải).
    • Essorer une serviette. (Vắt khô một chiếc khăn.)
  • Exprimer (v): Ép lấy nước, diễn đạt (ý nghĩ, tình cảm).
    • Exprimer le jus d'un fruit. (Ép lấy nước từ một loại trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Presser: Ép, vắt.
  • Exprimer: Ép lấy (nước, dịch).
  • Tordre (trong một số ngữ cảnh): Vặn, vắt.
Lưu ý
  • Từ "épreindre" được đánh dấutừ (). Người học nên nhận biết nghĩa của khi gặp trong văn bản cổ hoặc văn học, nhưng trong giao tiếp viết hiện đại, nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "presser" hoặc "essorer".
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) vắt (để lấy nước)

Từ gần giống