épyornis

Học thuật
Thân thiện
épyornis

Un épyornis géant se tient dans une forêt préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim voi, Đà điểu voi: Tên gọi của một loài chim khổng lồ không biết bay, đã tuyệt chủng, từng sống trên đảo Madagascar. Tên khoa họcAepyornis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les scientifiques ont trouvé des œufs fossilisés d'épyornis. (Các nhà khoa học đã tìm thấy những quả trứng hóa thạch của chim voi.)
    • L'épyornis est considéré comme l'un des plus grands oiseaux ayant jamais existé. (Chim voi được coi là một trong những loài chim lớn nhất từng tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œuf d'épyornis": trứng chim voi.
    • Un œuf d'épyornis pouvait contenir l'équivalent de 150 œufs de poule. (Một quả trứng chim voi có thể chứa lượng tương đương 150 quả trứng gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Aepyornis (n): Tên khoa học chính thức của chi chim này, thường được dùng thay thế cho "épyornis".
    • L'Aepyornis maximus est la plus grande espèce connue. (Aepyornis maximus là loài lớn nhất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau-éléphant: Chim voi (tên gọi thông thường khác).
    • L'oiseau-éléphant de Madagascar a disparu il y a plusieurs siècles. (Chim voi Madagascar đã biến mất cách đây vài thế kỷ.)
épyornis

Un épyornis géant se tient dans une forêt préhistorique.

danh từ giống đực
  1. như A pyornis

Từ gần giống

Từ chứa "épyornis"